# Admin Management Workflow Documentation | Tài liệu Quy trình Quản trị ## Mục lục 1. [Tổng quan](#1-tổng-quan) 2. [Onboarding - Thiết lập ban đầu](#2-onboarding---thiết-lập-ban-đầu) 3. [Store Management - Quản lý cửa hàng](#3-store-management---quản-lý-cửa-hàng) 4. [Product Management - Quản lý sản phẩm](#4-product-management---quản-lý-sản-phẩm) 5. [Staff Management - Quản lý nhân sự](#5-staff-management---quản-lý-nhân-sự) 6. [Inventory Management - Quản lý kho hàng](#6-inventory-management---quản-lý-kho-hàng) 7. [Customer & Loyalty - Khách hàng & Tích điểm](#7-customer--loyalty---khách-hàng--tích-điểm) 8. [Reports & Analytics - Báo cáo & Phân tích](#8-reports--analytics---báo-cáo--phân-tích) 9. [System Settings - Cài đặt hệ thống](#9-system-settings---cài-đặt-hệ-thống) --- ## 1. Tổng Quan ### Admin Management là gì? Admin Management là back-office web dashboard cho **Owner/Manager** quản lý toàn bộ hệ thống tPOS, khác với POS screens (dùng tại quầy bán hàng). ### Vai trò & Phân quyền | Vai trò | Truy cập | Phạm vi | |---------|----------|---------| | **Owner** | Toàn bộ | Tất cả cửa hàng, tài chính, cài đặt hệ thống | | **Admin** | Gần toàn bộ | Cửa hàng được gán, không xem tài chính tổng | | **Manager** | Cửa hàng | Chỉ cửa hàng được phụ trách | | **Supervisor** | Giới hạn | Xem báo cáo, quản lý ca làm | ### Core Flow — Store-Centric Hierarchy ```mermaid flowchart TB subgraph OWNER["🏢 OWNER / ADMIN"] A1[Đăng nhập Admin Panel] end subgraph STORE["🏪 QUẢN LÝ CỬA HÀNG"] B1[Tạo cửa hàng mới] B2[Cấu hình cửa hàng] B3[Chọn vertical\n Café/Restaurant/Karaoke/Spa] end subgraph SETUP["⚙️ THIẾT LẬP CỬA HÀNG"] C1[Thêm sản phẩm/Menu] C2[Thêm nhân viên] C3[Nhập kho ban đầu] C4[Cài đặt thiết bị POS] C5[Cấu hình thanh toán] end subgraph OPERATE["📊 VẬN HÀNH"] D1[Dashboard tổng quan] D2[Theo dõi doanh thu] D3[Quản lý đơn hàng] D4[Quản lý khách hàng] end subgraph OPTIMIZE["🎯 TỐI ƯU"] E1[Phân tích báo cáo] E2[Tạo khuyến mãi] E3[Chương trình loyalty] E4[Đánh giá nhân sự] end A1 --> B1 --> B2 --> B3 B3 --> C1 & C2 & C3 & C4 & C5 C1 & C2 & C3 & C4 & C5 --> D1 D1 --> D2 & D3 & D4 D2 & D3 & D4 --> E1 & E2 & E3 & E4 ``` ### Navigation Structure ``` 📊 Dashboard (tổng quan tất cả cửa hàng) 🏪 Cửa hàng ├── Danh sách cửa hàng ├── Tạo cửa hàng mới └── [Chi tiết cửa hàng] ├── 📦 Sản phẩm & Menu ├── 👥 Nhân sự ├── 📦 Kho hàng ├── 🖥️ Thiết bị └── ⚙️ Cài đặt 💰 Tài chính & Báo cáo 👥 Khách hàng & Loyalty 🛡️ Phân quyền ⚙️ Cài đặt hệ thống ``` --- ## 2. Onboarding - Thiết lập ban đầu ### First-Time Setup Flow ```mermaid flowchart TB subgraph LOGIN["🔐 ĐĂNG NHẬP"] A1[Admin login + 2FA] A2[Vào Admin Dashboard] end subgraph BUSINESS["🏢 THÔNG TIN DOANH NGHIỆP"] B1[Nhập tên doanh nghiệp] B2[Nhập địa chỉ, SĐT, email] B3[Upload logo] B4[Chọn ngành nghề] end subgraph STORE_SETUP["🏪 TẠO CỬA HÀNG ĐẦU TIÊN"] C1[Nhập tên cửa hàng] C2[Nhập địa chỉ cửa hàng] C3[Chọn vertical: Café/Restaurant/Karaoke/Spa] C4[Cài đặt giờ mở cửa] end subgraph PRODUCT_SETUP["📦 THÊM SẢN PHẨM"] D1[Tạo danh mục] D2[Thêm sản phẩm] D3[Cài đặt giá + modifier] end subgraph STAFF_SETUP["👥 THÊM NHÂN VIÊN"] E1[Tạo tài khoản nhân viên] E2[Gán vai trò] E3[Gán vào cửa hàng] end subgraph DEVICE_SETUP["🖥️ KẾT NỐI THIẾT BỊ"] F1[Đăng ký POS device] F2[Kết nối máy in] F3[Test thanh toán] end subgraph READY["🚀 SẴN SÀNG"] G1[Xem lại tất cả] G2[✅ Bắt đầu bán hàng] end A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4 B4 --> C1 --> C2 --> C3 --> C4 C4 --> D1 --> D2 --> D3 D3 --> E1 --> E2 --> E3 E3 --> F1 --> F2 --> F3 F3 --> G1 --> G2 ``` ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Login | Admin login | `auth/login/admin-desktop.pen` | | Business | Business info form | `admin/onboarding-business.pen` | | Store | Create store wizard | `admin/onboarding-store.pen` | | Products | Quick product setup | `admin/onboarding-products.pen` | | Staff | Staff invite | `admin/onboarding-staff.pen` | | Device | Device pairing | `admin/onboarding-device.pen` | | Ready | Launch checklist | `admin/onboarding-ready.pen` | --- ## 3. Store Management - Quản lý cửa hàng ### 3.1 Tạo cửa hàng mới ```mermaid flowchart TB subgraph CREATE["🏪 TẠO CỬA HÀNG"] A1[Chọn 'Tạo cửa hàng mới'] A2[Nhập thông tin cơ bản:\n- Tên cửa hàng\n- Địa chỉ\n- SĐT liên hệ] A3[Chọn vertical:\nCafé / Restaurant / Karaoke / Spa] end subgraph CONFIG["⚙️ CẤU HÌNH"] B1[Giờ hoạt động:\n- Giờ mở/đóng cửa\n- Ngày nghỉ] B2[Thanh toán:\n- Tiền mặt / QR / Card\n- Cổng thanh toán] B3[Thuế & Phí:\n- VAT %\n- Service charge\n- Tip policy] end subgraph TEMPLATE["📋 TEMPLATE"] C1{Dùng template?} C2[Sao chép từ\ncửa hàng đã có] C3[Thiết lập\ntừ đầu] end subgraph DONE["✅ HOÀN TẤT"] D1[Cửa hàng được tạo] D2[Chuyển sang thiết lập\nSản phẩm → Nhân sự → Kho] end A1 --> A2 --> A3 A3 --> B1 --> B2 --> B3 B3 --> C1 C1 -->|Có| C2 --> D1 C1 -->|Không| C3 --> D1 D1 --> D2 ``` ### 3.2 Quản lý cửa hàng ```mermaid flowchart LR subgraph LIST["📋 DANH SÁCH"] A1[Danh sách cửa hàng] A2[Bộ lọc:\n- Trạng thái\n- Vertical\n- Khu vực] end subgraph DETAIL["🏪 CHI TIẾT CỬA HÀNG"] B1[Thông tin chung] B2[📦 Sản phẩm/Menu] B3[👥 Nhân sự] B4[📦 Kho hàng] B5[🖥️ Thiết bị] B6[📊 Báo cáo] B7[⚙️ Cài đặt] end subgraph ACTIONS["⚡ HÀNH ĐỘNG"] C1[Tạm dừng] C2[Đóng cửa] C3[Clone sang\ncửa hàng mới] end A1 --> A2 --> B1 B1 --> B2 & B3 & B4 & B5 & B6 & B7 B1 --> C1 & C2 & C3 ``` ### 3.3 Trạng thái cửa hàng | Trạng thái | Icon | Mô tả | |------------|------|-------| | 🟢 **Hoạt động** | `circle-check` | Đang bán hàng bình thường | | 🟡 **Thiết lập** | `loader` | Đang cấu hình, chưa mở bán | | 🟠 **Tạm dừng** | `pause-circle` | Tạm ngưng hoạt động | | 🔴 **Đóng** | `x-circle` | Đã đóng cửa vĩnh viễn | ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | List | Danh sách cửa hàng | `admin/store-list.pen` | | Create | Wizard tạo cửa hàng | `admin/store-create.pen` | | Detail | Chi tiết cửa hàng | `admin/store-detail.pen` | | Settings | Cài đặt cửa hàng | `admin/store-settings.pen` | --- ## 4. Product Management - Quản lý sản phẩm ### 4.1 Product CRUD Flow ```mermaid flowchart TB subgraph CATALOG["📦 CATALOG"] A1[Xem danh sách sản phẩm] A2[Tìm kiếm / Lọc:\n- Theo danh mục\n- Theo trạng thái\n- Theo kho] end subgraph CREATE["➕ TẠO MỚI"] B1[Nhập thông tin sản phẩm:\n- Tên / Mã SKU\n- Mô tả\n- Hình ảnh] B2[Định giá:\n- Giá bán\n- Giá vốn\n- Thuế] B3[Phân loại:\n- Danh mục\n- Tags\n- Variant: Size, Topping] B4[Kho hàng:\n- Số lượng ban đầu\n- Ngưỡng cảnh báo] B5[Cửa hàng áp dụng:\n- Tất cả\n- Chọn cửa hàng cụ thể] end subgraph MODIFIER["🎛️ MODIFIER"] C1[Tạo nhóm modifier:\n- Size (S/M/L)\n- Đường (0-100%)\n- Topping] C2[Cài đặt:\n- Bắt buộc / Tùy chọn\n- Chọn tối đa\n- Giá thêm] end subgraph PUBLISH["📤 PHÁT HÀNH"] D1{Đồng bộ?} D2[Đồng bộ tất cả\ncửa hàng] D3[Chọn cửa hàng\ncụ thể] D4[✅ Sản phẩm\nxuất hiện trên POS] end A1 --> A2 A2 -->|Tạo mới| B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> B5 B5 --> C1 --> C2 C2 --> D1 D1 -->|Tất cả| D2 --> D4 D1 -->|Chọn| D3 --> D4 ``` ### 4.2 Menu Builder Flow ```mermaid flowchart LR subgraph MENU["📋 MENU"] A1[Chọn cửa hàng] A2[Chọn loại menu:\n- Menu chính\n- Menu sáng\n- Menu tối\n- Happy hour] end subgraph BUILD["🔧 XÂY DỰNG"] B1[Kéo thả sản phẩm\nvào menu] B2[Sắp xếp thứ tự] B3[Đặt giá riêng\ncho menu này] B4[Cài đặt lịch hiển thị:\nGiờ bắt đầu / Kết thúc] end subgraph PREVIEW["👁️ XEM TRƯỚC"] C1[Preview trên POS] C2[Kiểm tra hiển thị] end A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> C1 --> C2 ``` ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Catalog | Danh sách sản phẩm | `admin/product-catalog.pen` | | Create | Form tạo sản phẩm | `admin/product-create.pen` | | Modifier | Quản lý modifier | `admin/modifier-groups.pen` | | Menu | Menu builder | `admin/menu-builder.pen` | | Pricing | Bảng giá & KM | `admin/pricing-rules.pen` | --- ## 5. Staff Management - Quản lý nhân sự ### 5.1 Staff Lifecycle ```mermaid flowchart TB subgraph INVITE["📩 THÊM NHÂN VIÊN"] A1[Nhập thông tin:\n- Họ tên\n- SĐT / Email\n- CMND/CCCD] A2[Gán vai trò:\n- Cashier\n- Waiter\n- Kitchen\n- Barista\n- Manager] A3[Gán cửa hàng] A4[Gửi invite\n email/SMS] end subgraph ACTIVATE["✅ KÍCH HOẠT"] B1[NV nhận invite] B2[Tạo mật khẩu] B3[Xác thực tài khoản] B4[NV đăng nhập POS] end subgraph MANAGE["📊 QUẢN LÝ"] C1[Xem lịch làm việc] C2[Chấm công] C3[Đánh giá hiệu suất] C4[Tính lương/hoa hồng] end subgraph EXIT["🚪 NGHỈ VIỆC"] D1[Đánh dấu nghỉ việc] D2[Tắt quyền truy cập] D3[Lưu trữ hồ sơ] end A1 --> A2 --> A3 --> A4 A4 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4 B4 --> C1 & C2 & C3 & C4 C1 & C2 --> D1 --> D2 --> D3 ``` ### 5.2 Role & Permission Matrix | Quyền | Cashier | Waiter | Kitchen | Manager | Admin | Owner | |-------|---------|--------|---------|---------|-------|-------| | Tạo đơn | ✅ | ✅ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Nhận đơn bếp | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | | Thanh toán | ✅ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Void/Refund | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Áp dụng giảm giá | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Xem báo cáo | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Quản lý sản phẩm | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | | Quản lý nhân sự | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | | Quản lý cửa hàng | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | | Cài đặt hệ thống | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | | Xem tài chính | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ### 5.3 Shift & Attendance ```mermaid flowchart LR subgraph SHIFT["⏰ CA LÀM"] A1[Tạo mẫu ca:\n- Sáng 6h-14h\n- Chiều 14h-22h\n- Tối 22h-6h] A2[Phân ca cho NV] end subgraph ATTENDANCE["📋 CHẤM CÔNG"] B1[NV clock-in trên POS] B2[NV clock-out] B3[Admin xem giờ làm] end subgraph REPORT["📊 BÁO CÁO"] C1[Tổng hợp giờ làm] C2[Overtime / Late] C3[Tính lương] end A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> C1 --> C2 --> C3 ``` ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Directory | Danh sách nhân viên | `admin/staff-directory.pen` | | Create | Form thêm NV | `admin/staff-create.pen` | | Role | Ma trận phân quyền | `admin/role-permissions.pen` | | Schedule | Lịch làm việc | `admin/staff-schedule.pen` | | Payroll | Bảng lương | `admin/payroll-commission.pen` | | Attendance | Tổng hợp chấm công | `admin/attendance-dashboard.pen` | --- ## 6. Inventory Management - Quản lý kho hàng ### 6.1 Inventory Flow ```mermaid flowchart TB subgraph OVERVIEW["📦 TỔNG QUAN KHO"] A1[Dashboard kho:\n- Tồn kho theo cửa hàng\n- Cảnh báo hết hàng\n- Cảnh báo hết hạn] end subgraph STOCK_IN["📥 NHẬP KHO"] B1[Tạo phiếu nhập] B2[Chọn nhà cung cấp] B3[Nhập danh sách\nhàng hóa + SL + giá] B4[Duyệt phiếu nhập] B5[Cập nhật tồn kho] end subgraph STOCK_OUT["📤 XUẤT KHO"] C1[Bán hàng tự động trừ] C2[Xuất kho thủ công:\n- Hư hại\n- Hết hạn\n- Dùng nội bộ] end subgraph TRANSFER["🔄 CHUYỂN KHO"] D1[Tạo phiếu chuyển] D2[Từ cửa hàng A → B] D3[Xác nhận nhận hàng] D4[Cập nhật tồn 2 bên] end subgraph CHECK["📋 KIỂM KHO"] E1[Tạo phiên kiểm kho] E2[Nhập số thực tế] E3[So sánh sai lệch] E4[Điều chỉnh tồn kho] end A1 --> B1 & C1 & D1 & E1 B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> B5 C1 --> C2 D1 --> D2 --> D3 --> D4 E1 --> E2 --> E3 --> E4 ``` ### 6.2 Purchase Order Flow ```mermaid flowchart LR A[Tạo PO] --> B[Draft] B --> C{Duyệt?} C -->|Từ chối| B C -->|Duyệt| D[Pending Delivery] D --> E{Nhận hàng?} E -->|Đủ| F[Received] E -->|Thiếu| G[Partial Received] G --> E F --> H[Cập nhật kho + Ghi sổ] ``` ### Trạng thái PO | Trạng thái | Màu | Mô tả | |------------|-----|-------| | 📝 **Draft** | `$text-tertiary` | Đang soạn | | ⏳ **Pending Approval** | `#F59E0B` | Chờ duyệt | | ✅ **Approved** | `#22C55E` | Đã duyệt | | 🚚 **In Transit** | `#3B82F6` | Đang giao | | 📦 **Partial** | `#8B5CF6` | Nhận một phần | | ✅ **Received** | `#22C55E` | Đã nhận đủ | | ❌ **Cancelled** | `#EF4444` | Đã huỷ | ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Dashboard | Tổng quan kho | `admin/inventory-dashboard.pen` | | PO | Purchase Orders | `admin/purchase-orders.pen` | | Supplier | Nhà cung cấp | `admin/supplier-management.pen` | | Transfer | Chuyển kho | `admin/stock-transfer.pen` | --- ## 7. Customer & Loyalty - Khách hàng & Tích điểm ### 7.1 Customer Management ```mermaid flowchart TB subgraph DATABASE["👥 CƠ SỞ KHÁCH HÀNG"] A1[Danh sách khách hàng] A2[Tìm kiếm / Lọc:\n- Tên, SĐT\n- Nhóm: VIP/Regular/New\n- Cửa hàng] end subgraph PROFILE["👤 HỒ SƠ"] B1[Thông tin cá nhân] B2[Lịch sử mua hàng] B3[Điểm tích luỹ] B4[Ghi chú & Sở thích] end subgraph SEGMENT["📊 PHÂN NHÓM"] C1[Tự động phân nhóm:\n- Mới: < 2 đơn\n- Thường xuyên: > 5 đơn/tháng\n- VIP: > 20 đơn/tháng\n- Không hoạt động: > 30 ngày] end A1 --> A2 --> B1 B1 --> B2 & B3 & B4 A1 --> C1 ``` ### 7.2 Loyalty Program Configuration ```mermaid flowchart LR subgraph SETUP["⚙️ THIẾT LẬP"] A1[Quy tắc tích điểm:\n1 điểm / 10,000₫] A2[Bậc thành viên:\n- Bronze: 0\n- Silver: 500đ\n- Gold: 2,000đ\n- Platinum: 5,000đ] end subgraph REWARDS["🎁 PHẦN THƯỞNG"] B1[Danh sách quà:\n- Giảm giá %\n- Miễn phí sản phẩm\n- Voucher tiền mặt] B2[Điều kiện đổi:\n- Số điểm cần\n- Thời hạn] end subgraph PROMOTION["📣 KHUYẾN MÃI"] C1[Combo deals] C2[Happy hour] C3[BOGO] C4[Coupon code] end A1 --> A2 --> B1 --> B2 B2 --> C1 & C2 & C3 & C4 ``` ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Database | Danh sách khách hàng | `admin/customer-database.pen` | | Loyalty | Cài đặt loyalty | `admin/loyalty-program.pen` | | Feedback | Đánh giá khách hàng | `admin/customer-feedback.pen` | --- ## 8. Reports & Analytics - Báo cáo & Phân tích ### 8.1 Report Types ```mermaid flowchart TB subgraph REVENUE["💰 DOANH THU"] A1[Doanh thu theo ngày/tuần/tháng] A2[So sánh giữa các cửa hàng] A3[Doanh thu theo vertical] A4[Top sản phẩm bán chạy] end subgraph FINANCE["📊 TÀI CHÍNH"] B1[Lợi nhuận gộp] B2[Chi phí vận hành] B3[Dòng tiền] B4[Báo cáo thuế] end subgraph STAFF_REPORT["👥 NHÂN SỰ"] C1[Hiệu suất nhân viên] C2[Tổng hợp chấm công] C3[Doanh số theo NV] end subgraph INVENTORY_REPORT["📦 KHO HÀNG"] D1[Tồn kho hiện tại] D2[Biến động kho] D3[Hàng sắp hết / hết hạn] end ``` ### 8.2 Dashboard Metrics | KPI | Mô tả | Đơn vị | |-----|-------|--------| | **Tổng doanh thu** | Tổng tiền bán hàng | VNĐ | | **Tổng đơn hàng** | Số lượng đơn hoàn thành | Đơn | | **Trung bình/đơn** | Doanh thu trung bình mỗi đơn | VNĐ | | **Khách hàng mới** | Số khách lần đầu mua | Người | | **Tỷ lệ huỷ** | % đơn bị huỷ / void | % | | **Doanh thu/NV** | Doanh thu trung bình tạo bởi mỗi NV | VNĐ | ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Overview | Dashboard chính | `admin/admin-dashboard.pen` | | Revenue | Phân tích doanh thu | `admin/revenue-analytics.pen` | | Finance | Tổng quan tài chính | `admin/financial-overview.pen` | | Expense | Quản lý chi phí | `admin/expense-management.pen` | | Tax | Cấu hình thuế | `admin/tax-configuration.pen` | --- ## 9. System Settings - Cài đặt hệ thống ### 9.1 Settings Hierarchy ```mermaid flowchart LR subgraph GLOBAL["🌐 HỆ THỐNG"] A1[Branding:\n- Logo, Tên, Màu] A2[Thanh toán:\n- Cổng, Tiền tệ] A3[Bảo mật:\n- 2FA, Session] A4[Thông báo:\n- Email, SMS, Push] end subgraph STORE_LEVEL["🏪 CỬA HÀNG"] B1[Hồ sơ cửa hàng] B2[Giờ hoạt động] B3[Cài đặt thuế] B4[Mẫu hoá đơn] end subgraph DEVICE["🖥️ THIẾT BỊ"] C1[Quản lý POS devices] C2[Máy in & Ngọai vi] C3[Phiên bản phần mềm] end subgraph AUDIT["📝 KIỂM TOÁN"] D1[Nhật ký hoạt động] D2[Lịch sử thay đổi] D3[Void/Refund audit] end A1 & A2 & A3 & A4 --> B1 & B2 & B3 & B4 B1 & B2 --> C1 & C2 & C3 C1 --> D1 & D2 & D3 ``` ### Screens | Bước | Screen | File | |------|--------|------| | Store | Cài đặt cửa hàng | `admin/store-settings.pen` | | Device | Quản lý thiết bị | `admin/device-management.pen` | | Audit | Nhật ký hệ thống | `admin/audit-log.pen` | | Notification | Cài đặt thông báo | `admin/notification-center.pen` | | Integration | Tích hợp bên thứ 3 | `admin/integration-hub.pen` | --- ## Tổng hợp Admin Screens ``` src/pages/tPOS/admin/ ├── admin-dashboard.pen # Dashboard tổng quan ├── store-list.pen # Danh sách cửa hàng ├── store-create.pen # Wizard tạo cửa hàng ├── store-detail.pen # Chi tiết cửa hàng ├── store-settings.pen # Cài đặt cửa hàng ├── product-catalog.pen # Quản lý sản phẩm ├── product-create.pen # Form tạo sản phẩm ├── modifier-groups.pen # Quản lý modifier ├── menu-builder.pen # Menu builder ├── pricing-rules.pen # Bảng giá & KM ├── staff-directory.pen # Danh sách nhân viên ├── staff-create.pen # Form thêm NV ├── role-permissions.pen # Ma trận phân quyền ├── staff-schedule.pen # Lịch làm việc ├── payroll-commission.pen # Bảng lương ├── attendance-dashboard.pen # Tổng hợp chấm công ├── inventory-dashboard.pen # Tổng quan kho ├── purchase-orders.pen # Purchase Orders ├── supplier-management.pen # Nhà cung cấp ├── stock-transfer.pen # Chuyển kho ├── customer-database.pen # Danh sách khách hàng ├── loyalty-program.pen # Cài đặt loyalty ├── customer-feedback.pen # Đánh giá KH ├── revenue-analytics.pen # Phân tích doanh thu ├── financial-overview.pen # Tổng quan tài chính ├── expense-management.pen # Quản lý chi phí ├── tax-configuration.pen # Cấu hình thuế ├── device-management.pen # Quản lý thiết bị ├── audit-log.pen # Nhật ký hệ thống ├── notification-center.pen # Cài đặt thông báo ├── integration-hub.pen # Tích hợp bên thứ 3 └── onboarding/ ├── onboarding-business.pen # Onboarding: Thông tin DN ├── onboarding-store.pen # Onboarding: Tạo cửa hàng ├── onboarding-products.pen # Onboarding: Thêm SP ├── onboarding-staff.pen # Onboarding: Thêm NV ├── onboarding-device.pen # Onboarding: Kết nối thiết bị └── onboarding-ready.pen # Onboarding: Sẵn sàng ``` **Tổng: 37 files** (31 admin screens + 6 onboarding screens)