9.8 KiB
9.8 KiB
POS Workflow Documentation | Tài liệu Quy trình POS
Mục lục
- Tổng quan
- Café - Quick Service
- Restaurant - Full Service
- Karaoke - Time-Based
- Spa - Appointment Service
- Payment Flow
1. Tổng Quan
So sánh 4 mô hình
| Yếu tố | Café | Restaurant | Karaoke | Spa |
|---|---|---|---|---|
| Thanh toán | Trước | Sau | Sau | Sau |
| Thời gian | 5-10 phút | 30-90 phút | 1-4 giờ | 30-120 phút |
| Đối tượng | Counter | Bàn | Phòng | Khách + NV |
| Tính năng đặc biệt | Queue | Kitchen | Timer | Appointment |
| Loyalty | ✅ Optional | ✅ Optional | ✅ Optional | ✅ Required |
2. Café - Quick Service
Workflow Diagram
flowchart TB
subgraph CUSTOMER["👤 KHÁCH HÀNG"]
A1[Đến quầy]
end
subgraph ORDER["📝 ORDER"]
B1[Xem menu]
B2[Chọn món]
B3[Tùy chỉnh<br/>Size/Topping]
end
subgraph PAYMENT["💳 THANH TOÁN"]
C1{Phương thức?}
C2[Tiền mặt]
C3[QR/Chuyển khoản]
C4[Thẻ]
C5[In bill + Số thứ tự]
end
subgraph PREPARE["☕ PHA CHẾ"]
D1[Barista nhận order]
D2[Pha chế]
D3[Hoàn thành]
end
subgraph SERVE["🎉 PHỤC VỤ"]
E1[Gọi số]
E2[Khách nhận đồ]
E3[Ra về]
end
A1 --> B1 --> B2 --> B3
B3 --> C1
C1 --> C2 & C3 & C4
C2 & C3 & C4 --> C5
C5 --> D1 --> D2 --> D3
D3 --> E1 --> E2 --> E3
Screens theo bước
| Bước | Screen | File |
|---|---|---|
| Order | POS chính | cafe/desktop.pen |
| Payment | Chọn phương thức | shared/payment/method-select.pen |
| Payment | Tiền mặt | shared/payment/cash.pen |
| Payment | QR | shared/payment/qr.pen |
| Payment | Thành công | shared/payment/success.pen |
| Serve | Màn hình gọi số | cafe/workflow/queue-display.pen |
3. Restaurant - Full Service
Workflow Diagram
flowchart TB
subgraph ARRIVE["👤 KHÁCH ĐẾN"]
A1[Vào nhà hàng]
A2{Đặt bàn trước?}
A3[Check-in đặt bàn]
A4[Chọn bàn trống]
end
subgraph SEAT["🪑 NGỒI BÀN"]
B1[Nhân viên dẫn bàn]
B2[Mở order bàn]
end
subgraph ORDER["📝 ORDER ĐỢT 1"]
C1[Xem menu]
C2[Chọn món]
C3[Gửi bếp]
end
subgraph KITCHEN["👨🍳 BẾP"]
D1[Bếp nhận order]
D2[Nấu món]
D3[Món sẵn sàng]
D4[Phục vụ ra bàn]
end
subgraph CONTINUE["🔄 TIẾP TỤC"]
E1{Thêm món?}
E2[Order đợt 2+]
end
subgraph CHECKOUT["💳 TÍNH TIỀN"]
F1[Khách yêu cầu bill]
F2[Xem lại bill]
F3{Thanh toán}
F4[Tiền mặt/QR/Thẻ]
F5[In hóa đơn]
end
subgraph LEAVE["👋 RA VỀ"]
G1[Đóng bàn]
G2[Khách ra về]
end
A1 --> A2
A2 -->|Có| A3
A2 -->|Không| A4
A3 & A4 --> B1 --> B2
B2 --> C1 --> C2 --> C3
C3 --> D1 --> D2 --> D3 --> D4
D4 --> E1
E1 -->|Có| E2 --> C2
E1 -->|Không| F1
F1 --> F2 --> F3 --> F4 --> F5
F5 --> G1 --> G2
Screens theo bước
| Bước | Screen | File |
|---|---|---|
| Arrive | Sơ đồ bàn | restaurant/workflow/table-map.pen |
| Order | POS order bàn | restaurant/desktop.pen |
| Kitchen | Màn hình bếp | restaurant/workflow/kitchen-display.pen |
| Payment | Các màn thanh toán | shared/payment/*.pen |
Trạng thái Order Item
- 🟡 Chờ - Vừa gửi bếp
- 🔵 Đang làm - Bếp nhận
- 🟢 Xong - Sẵn sàng phục vụ
- ✅ Đã phục vụ - Ra bàn
4. Karaoke - Time-Based
Workflow Diagram
flowchart TB
subgraph ARRIVE["👤 KHÁCH ĐẾN"]
A1[Vào quán]
A2[Xem sơ đồ phòng]
A3[Chọn phòng trống]
end
subgraph OPEN["🚪 MỞ PHÒNG"]
B1[Chọn thời lượng]
B2[Mở phòng]
B3[⏱️ Timer bắt đầu]
end
subgraph SESSION["🎤 TRONG PHÒNG"]
C1[Hát karaoke]
C2{Order đồ?}
C3[Chọn đồ uống/ăn]
C4[Gửi order]
end
subgraph EXTEND["⏰ GIA HẠN"]
D1{Timer sắp hết?}
D2[Thông báo 10p trước]
D3{Gia hạn?}
D4[Thêm thời gian]
end
subgraph CLOSE["🔒 ĐÓNG PHÒNG"]
E1[Kết thúc session]
E2[⏱️ Timer dừng]
E3[Xem bill tổng]
end
subgraph PAYMENT["💳 THANH TOÁN"]
F1[Tiền phòng + F&B]
F2{Thanh toán}
F3[Tiền mặt/QR/Thẻ]
F4[In hóa đơn]
end
subgraph LEAVE["👋 RA VỀ"]
G1[Reset phòng]
G2[Khách ra về]
end
A1 --> A2 --> A3
A3 --> B1 --> B2 --> B3
B3 --> C1
C1 --> C2
C2 -->|Có| C3 --> C4 --> C1
C2 -->|Không| D1
D1 -->|Có| D2 --> D3
D3 -->|Có| D4 --> C1
D3 -->|Không| E1
D1 -->|Không| C1
E1 --> E2 --> E3
E3 --> F1 --> F2 --> F3 --> F4
F4 --> G1 --> G2
Screens theo bước
| Bước | Screen | File |
|---|---|---|
| Arrive | Sơ đồ phòng | karaoke/workflow/room-map.pen |
| Session | Chi tiết phòng + timer | karaoke/workflow/room-session.pen |
| Order | POS order đồ | karaoke/desktop.pen |
| Payment | Các màn thanh toán | shared/payment/*.pen |
Tính giá phòng
Tiền phòng = Giá/giờ × Số giờ thực tế
- Block đầu: 2 giờ minimum
- Block sau: +30 phút/lần
- Peak hours (18h-22h T6-CN): ×1.5
- Happy hour (14h-17h T2-T5): -30%
5. Spa - Appointment Service
Workflow Diagram
flowchart TB
subgraph ARRIVE["👤 KHÁCH ĐẾN"]
A1[Vào spa]
A2{Có đặt lịch?}
A3[Tìm khách hàng]
A4[Check-in lịch hẹn]
A5[Walk-in mới]
end
subgraph CUSTOMER["👥 KHÁCH HÀNG"]
B1{Khách cũ?}
B2[Tìm trong hệ thống]
B3[Tạo khách mới]
B4[Xem thông tin + VIP tier]
end
subgraph SERVICE["💆 CHỌN DỊCH VỤ"]
C1[Xem danh sách dịch vụ]
C2[Chọn dịch vụ]
C3[Chọn nhân viên]
end
subgraph PERFORM["✨ THỰC HIỆN"]
D1[Bắt đầu dịch vụ]
D2[Thực hiện]
D3[Hoàn thành]
end
subgraph CONTINUE["🔄 TIẾP TỤC"]
E1{Thêm dịch vụ?}
E2[Chọn dịch vụ tiếp]
end
subgraph CHECKOUT["💳 THANH TOÁN"]
F1[Xem bill]
F2{Dùng điểm?}
F3[Trừ điểm loyalty]
F4{Thanh toán}
F5[Tiền mặt/QR/Thẻ]
F6[+Tích điểm mới]
end
subgraph LEAVE["👋 RA VỀ"]
G1{Đặt lịch lần sau?}
G2[Tạo lịch hẹn]
G3[Khách ra về]
end
A1 --> A2
A2 -->|Có| A3 --> A4
A2 -->|Không| A5
A4 & A5 --> B1
B1 -->|Có| B2 --> B4
B1 -->|Không| B3 --> B4
B4 --> C1 --> C2 --> C3
C3 --> D1 --> D2 --> D3
D3 --> E1
E1 -->|Có| E2 --> C2
E1 -->|Không| F1
F1 --> F2
F2 -->|Có| F3 --> F4
F2 -->|Không| F4
F4 --> F5 --> F6
F6 --> G1
G1 -->|Có| G2 --> G3
G1 -->|Không| G3
Screens theo bước
| Bước | Screen | File |
|---|---|---|
| Customer | Tìm khách | spa/workflow/customer-lookup.pen |
| Service | POS chọn dịch vụ | spa/desktop.pen |
| Staff | Chọn nhân viên | spa/workflow/staff-assign.pen |
| Payment | Các màn thanh toán | shared/payment/*.pen |
Loyalty System
Tích điểm: 1 điểm / 10,000₫
Đổi điểm: 100 điểm = 10,000₫
VIP Tiers:
- Silver: 500 điểm (giảm 5%)
- Gold: 2,000 điểm (giảm 10%)
- Platinum: 5,000 điểm (giảm 15%)
6. Payment Flow
Shared Payment Workflow
flowchart LR
A[Chọn phương thức] --> B{Loại?}
B -->|Tiền mặt| C[Nhập số tiền]
B -->|QR| D[Hiển thị QR]
B -->|Thẻ| E[Quẹt thẻ]
C --> F[Tính tiền thối]
D --> G[Chờ xác nhận]
E --> H[Chờ máy POS]
F & G & H --> I[Thành công]
I --> J[In/Gửi hóa đơn]
J --> K[Hoàn tất]
Payment Screens
| Screen | Mô tả | File |
|---|---|---|
| Method Select | Chọn Cash/QR/Card | method-select.pen |
| Cash | Tính tiền thối | cash.pen |
| QR | VietQR/MoMo/ZaloPay | qr.pen |
| Success | Xác nhận thành công | success.pen |
| Receipt | Mẫu hóa đơn 80mm | receipt.pen |
Tổng hợp Files
src/pages/tPOS/pos/
├── shared/payment/ # Dùng chung
│ ├── method-select.pen
│ ├── cash.pen
│ ├── qr.pen
│ ├── success.pen
│ └── receipt.pen
├── cafe/
│ ├── desktop.pen
│ ├── tablet.pen
│ ├── mobile.pen
│ └── workflow/
│ └── queue-display.pen
├── restaurant/
│ ├── desktop.pen
│ ├── tablet.pen
│ ├── mobile.pen
│ └── workflow/
│ ├── table-map.pen
│ └── kitchen-display.pen
├── karaoke/
│ ├── desktop.pen
│ ├── tablet.pen
│ ├── mobile.pen
│ └── workflow/
│ ├── room-map.pen
│ └── room-session.pen
└── spa/
├── desktop.pen
├── tablet.pen
├── mobile.pen
└── workflow/
├── customer-lookup.pen
└── staff-assign.pen
Tổng: 24 files (12 device variants + 12 workflow screens)