Some checks failed
CI / Lint → Typecheck → Test → Build (22) (push) Failing after 29s
CI / E2E Tests (push) Has been skipped
CodeQL Analysis / CodeQL (javascript-typescript) (push) Failing after 2m42s
Deploy / Build Web Image (push) Failing after 27s
Deploy / Build AI Services Image (push) Failing after 29s
E2E Tests / Playwright E2E (push) Failing after 43s
Deploy / Build API Image (push) Failing after 1m31s
Security Scanning / Dependency Audit (pnpm) (push) Failing after 6s
Security Scanning / Trivy Scan — API Image (push) Failing after 5m35s
Security Scanning / Trivy Scan — AI Services Image (push) Failing after 3m45s
Deploy / Deploy to Staging (push) Has been skipped
Deploy / Smoke Test Staging (push) Has been skipped
Deploy / Deploy to Production (push) Has been skipped
Deploy / Smoke Test Production (push) Has been skipped
Deploy / Rollback Staging (push) Has been skipped
Deploy / Rollback Production (push) Has been skipped
Security Scanning / Trivy Scan — Web Image (push) Failing after 13m51s
Security Scanning / Trivy Filesystem Scan (push) Failing after 14m46s
Security Scanning / Security Gate (push) Has been cancelled
1247 lines
36 KiB
Markdown
1247 lines
36 KiB
Markdown
# Báo Cáo Kiểm Tra Hạ Tầng Nền Tảng GoodGo
|
|
|
|
**Ngày**: 11 tháng 4 năm 2026
|
|
**Kho lưu trữ**: goodgo-platform-ai
|
|
**Tổng dung lượng**: 27GB (bao gồm node_modules)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Nền tảng có cấu trúc tốt, sẵn sàng cho môi trường sản xuất
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## Tóm Tắt Điều Hành
|
|
|
|
Nền tảng GoodGo là một **monorepo tinh vi, sẵn sàng cho môi trường sản xuất** với hạ tầng toàn diện, quy trình CI/CD mạnh mẽ và các thực hành DevOps xuất sắc. Nền tảng tích hợp:
|
|
|
|
- **Backend**: NestJS 11 + Prisma ORM + CQRS
|
|
- **Frontend**: Next.js 15 + React 18 + Tailwind CSS
|
|
- **Cơ sở dữ liệu**: PostgreSQL 16 + PostGIS 3.4
|
|
- **Tìm kiếm**: Typesense 27
|
|
- **Cache/Bất đồng bộ**: Redis 7
|
|
- **AI/ML**: FastAPI + XGBoost + Claude API
|
|
- **Giám sát**: Prometheus + Grafana + Loki
|
|
- **Thanh toán**: VNPay, MoMo, ZaloPay
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 1. CẤU HÌNH MONOREPO ✅
|
|
|
|
### **Cấu Hình Trình Quản Lý Gói**
|
|
|
|
**Tệp**: `package.json`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Xuất sắc
|
|
|
|
```json
|
|
{
|
|
"packageManager": "pnpm@10.27.0",
|
|
"engines": {
|
|
"node": ">=22.0.0"
|
|
},
|
|
"pnpm": {
|
|
"onlyBuiltDependencies": [
|
|
"@nestjs/core",
|
|
"@prisma/client",
|
|
"@prisma/engines",
|
|
"esbuild",
|
|
"prisma"
|
|
],
|
|
"overrides": {
|
|
"axios": ">=1.15.0",
|
|
"lodash": ">=4.18.0",
|
|
"@hono/node-server": ">=1.19.13",
|
|
"@tootallnate/once": ">=3.0.1"
|
|
}
|
|
}
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
**Điểm nổi bật**:
|
|
- ✅ Yêu cầu **Node.js 22 LTS** được thực thi
|
|
- ✅ **pnpm 10.27.0** được cấu hình (trình quản lý gói cấp độ sản xuất)
|
|
- ✅ **Ghi đè bảo mật** cho các gói có lỗ hổng đã biết (axios, lodash)
|
|
- ✅ **Phụ thuộc build được tối ưu hóa** được chỉ định
|
|
- ✅ **Husky + lint-staged** được cấu hình cho các hook trước khi commit
|
|
|
|
**Các lệnh có sẵn**:
|
|
- `pnpm dev` - Chế độ phát triển (tất cả ứng dụng)
|
|
- `pnpm build` - Build sản xuất
|
|
- `pnpm lint` - Kiểm tra ESLint
|
|
- `pnpm test` - Kiểm thử đơn vị
|
|
- `pnpm typecheck` - Kiểm tra TypeScript
|
|
- `pnpm format` - Định dạng Prettier
|
|
- `pnpm db:*` - Các lệnh quản lý cơ sở dữ liệu
|
|
- `pnpm test:e2e*` - Bộ kiểm thử E2E
|
|
|
|
**⚠️ Vấn đề nhỏ**:
|
|
- Tệp `.nvmrc` tồn tại (chỉ định Node 22) nhưng cũng có thể ghim phiên bản pnpm
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Cấu Hình Turbo**
|
|
|
|
**Tệp**: `turbo.json`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được cấu hình đúng
|
|
|
|
```json
|
|
{
|
|
"$schema": "https://turbo.build/schema.json",
|
|
"tasks": {
|
|
"build": {
|
|
"dependsOn": ["^build"],
|
|
"outputs": ["dist/**", ".next/**"]
|
|
},
|
|
"dev": {
|
|
"cache": false,
|
|
"persistent": true
|
|
},
|
|
"lint": {
|
|
"dependsOn": ["^build"]
|
|
},
|
|
"test": {
|
|
"dependsOn": ["^build"]
|
|
},
|
|
"typecheck": {
|
|
"dependsOn": ["^build"]
|
|
}
|
|
}
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
**Điểm nổi bật**:
|
|
- ✅ **Đồ thị phụ thuộc** được định nghĩa đúng (`^build` đảm bảo các phụ thuộc workspace được build trước)
|
|
- ✅ **Bộ nhớ đệm đầu ra** được cấu hình cho các artifact build
|
|
- ✅ **Tác vụ dev** được đánh dấu là bền vững (không bộ nhớ đệm, tải lại trực tiếp)
|
|
- ✅ **Thứ tự tác vụ** đảm bảo trình tự build đúng (lint/test yêu cầu build)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Cấu Hình Workspace pnpm**
|
|
|
|
**Tệp**: `pnpm-workspace.yaml`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được cấu hình chính xác
|
|
|
|
```yaml
|
|
packages:
|
|
- 'apps/*'
|
|
- 'packages/*'
|
|
- 'libs/*'
|
|
```
|
|
|
|
**Cấu trúc Workspace**:
|
|
```
|
|
goodgo-platform-ai/
|
|
├── apps/
|
|
│ ├── api/ # NestJS backend (port 3001)
|
|
│ └── web/ # Next.js frontend (port 3000)
|
|
├── libs/
|
|
│ ├── ai-services/ # Python FastAPI service
|
|
│ └── mcp-servers/ # Model Context Protocol servers (TypeScript)
|
|
└── prisma/ # Shared database schema
|
|
```
|
|
|
|
**Phân tích**:
|
|
- ✅ **Phân tách rõ ràng**: Ứng dụng so với thư viện
|
|
- ✅ **Schema Prisma dùng chung**: Quản lý cơ sở dữ liệu tập trung
|
|
- ✅ **Thư viện MCP servers**: Các triển khai Model Context Protocol có thể tái sử dụng
|
|
- ✅ **Dịch vụ AI được cô lập**: Dịch vụ Python trong container riêng biệt
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 2. DOCKER & ĐIỀU PHỐI ✅
|
|
|
|
### **Tệp Compose Chính**
|
|
|
|
**Tệp**: `docker-compose.yml`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Thiết lập phát triển toàn diện
|
|
|
|
**Các dịch vụ bao gồm**:
|
|
|
|
| Dịch vụ | Image | Cổng | Mục đích | Kiểm tra sức khỏe |
|
|
|---------|-------|------|---------|--------------|
|
|
| **postgres** | postgis/postgis:16-3.4 | 5432 | Cơ sở dữ liệu + GIS | ✅ Có |
|
|
| **redis** | redis:7-alpine | 6379 | Cache/hàng đợi | ✅ Có |
|
|
| **typesense** | typesense:27.1 | 8108 | Tìm kiếm toàn văn bản | ✅ Có |
|
|
| **minio** | minio:latest | 9000, 9001 | Lưu trữ tương thích S3 | ✅ Có |
|
|
| **ai-services** | tùy chỉnh (libs/ai-services) | 8000 | Dịch vụ FastAPI | ✅ Có |
|
|
| **pg-backup** | postgis:16-3.4 | — | Sao lưu tự động | ✅ Lên lịch Cron |
|
|
| **loki** | grafana/loki:3.0.0 | 3100 | Tổng hợp nhật ký | ✅ Có |
|
|
| **promtail** | grafana/promtail:3.0.0 | — | Gửi nhật ký | ✅ Có |
|
|
| **prometheus** | prom/prometheus:v2.51.0 | 9090 | Thu thập chỉ số | ✅ Có |
|
|
| **grafana** | grafana/grafana:10.4.1 | 3002 | Bảng điều khiển | ✅ Có |
|
|
|
|
**Tính năng**:
|
|
- ✅ **Cô lập mạng**: Mạng bridge `goodgo-net` tùy chỉnh
|
|
- ✅ **Kiểm tra sức khỏe**: Tất cả dịch vụ với các probe kiểm tra sức khỏe đúng
|
|
- ✅ **Lưu trữ bền vững**: Volume chuyên dụng cho tất cả các dịch vụ có trạng thái
|
|
- ✅ **Chính sách khởi động lại**: `unless-stopped` cho hành vi giống như sản xuất
|
|
- ✅ **Tự động hóa sao lưu**: Dịch vụ pg-backup dựa trên Cron
|
|
- ✅ **Stack giám sát**: Loki + Prometheus + Grafana đầy đủ
|
|
- ✅ **Chèn biến môi trường**: Tích hợp tệp `.env`
|
|
|
|
**Cấu hình kiểm tra sức khỏe** (Ví dụ từ postgres):
|
|
```yaml
|
|
healthcheck:
|
|
test: ['CMD-SHELL', 'pg_isready -U ${DB_USER:-goodgo}']
|
|
interval: 10s
|
|
timeout: 5s
|
|
retries: 5
|
|
start_period: 30s
|
|
```
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Tệp Compose Sản Xuất**
|
|
|
|
**Tệp**: `docker-compose.prod.yml`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tăng cường cho sản xuất
|
|
|
|
**Các điểm khác biệt chính**:
|
|
- ✅ **API chạy migration** khi khởi động (cờ RUN_MIGRATIONS)
|
|
- ✅ **Giới hạn tài nguyên**: Giới hạn bộ nhớ (1GB cho API, 512MB dự phòng)
|
|
- ✅ **Tùy chọn bảo mật**: `no-new-privileges:true`, hệ thống tệp gốc chỉ đọc
|
|
- ✅ **Ghi nhật ký**: Ghi nhật ký JSON có cấu trúc với xoay vòng
|
|
- ✅ **PgBouncer**: Cấu hình connection pooling (chỉ dành cho sản xuất)
|
|
|
|
```yaml
|
|
deploy:
|
|
resources:
|
|
limits:
|
|
memory: 1g
|
|
cpus: '1.0'
|
|
reservations:
|
|
memory: 512m
|
|
security_opt:
|
|
- no-new-privileges:true
|
|
read_only: true
|
|
tmpfs:
|
|
- /tmp
|
|
logging:
|
|
driver: json-file
|
|
options:
|
|
max-size: '10m'
|
|
max-file: '5'
|
|
```
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Tệp Compose CI**
|
|
|
|
**Tệp**: `docker-compose.ci.yml`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tối ưu hóa cho GitHub Actions
|
|
|
|
- Các dịch vụ tối thiểu (chỉ postgres + cấu hình kiểm thử thủ công)
|
|
- Thời gian khởi động nhanh
|
|
- Được sử dụng kết hợp với các dịch vụ GitHub Actions
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Dockerfile**
|
|
|
|
#### **Dockerfile API** (`apps/api/Dockerfile`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Build đa giai đoạn cấp độ sản xuất
|
|
|
|
```dockerfile
|
|
# Các giai đoạn:
|
|
1. base — Node 22 slim + pnpm
|
|
2. deps — Cài đặt tất cả phụ thuộc (lớp được cache)
|
|
3. build — Biên dịch TypeScript + Tạo Prisma
|
|
4. production — Image cuối cùng tối giản chỉ với các phụ thuộc sản xuất
|
|
```
|
|
|
|
**Các thực hành tốt nhất**:
|
|
- ✅ **Build đa giai đoạn**: 4 giai đoạn cho image cuối cùng tối giản
|
|
- ✅ **Tối ưu hóa cache lớp**: Lockfile được sao chép trước (ít thay đổi hơn)
|
|
- ✅ **pnpm deploy**: node_modules chỉ dành cho sản xuất (không có devDeps)
|
|
- ✅ **dumb-init**: Xử lý tín hiệu PID 1 đúng cách
|
|
- ✅ **Người dùng không phải root**: Chạy với tư cách người dùng `node`
|
|
- ✅ **Kiểm tra sức khỏe**: Kiểm tra HTTP endpoint
|
|
- ✅ **Hệ thống tệp gốc chỉ đọc**: Tăng cường bảo mật
|
|
- ✅ **Xử lý tín hiệu**: Hỗ trợ tắt máy nhẹ nhàng
|
|
|
|
#### **Dockerfile Web** (`apps/web/Dockerfile`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tối ưu hóa cho Next.js
|
|
|
|
- ✅ **Đầu ra standalone**: Sử dụng build standalone của Next.js
|
|
- ✅ **Dấu chân tối thiểu**: Chỉ các tệp runtime trong môi trường sản xuất
|
|
- ✅ **Kiểm tra sức khỏe**: Endpoint `/api/health`
|
|
- ✅ **Người dùng không phải root**: Thực hành bảo mật tốt nhất
|
|
|
|
#### **Dockerfile AI Services** (`libs/ai-services/Dockerfile`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Dịch vụ Python FastAPI
|
|
|
|
- ✅ **Python 3.12 slim**: Image cơ sở tối giản
|
|
- ✅ **Phụ thuộc hệ thống**: gcc/g++ cho các thư viện ML (underthesea)
|
|
- ✅ **Mô hình được tải trước**: Các mô hình XGBoost/Underthesea được cache tại thời điểm build
|
|
- ✅ **Người dùng không phải root**: Chạy với tư cách `appuser`
|
|
- ✅ **Tắt máy nhẹ nhàng**: dumb-init + thời gian chờ 30 giây
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 3. QUY TRÌNH CI/CD ✅
|
|
|
|
### **Quy Trình GitHub Actions**
|
|
|
|
**Vị trí**: `.github/workflows/`
|
|
|
|
#### **a) Quy trình CI** (`ci.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện
|
|
|
|
**Trigger**:
|
|
- Push vào nhánh `master`
|
|
- Pull request vào `master`
|
|
- Kiểm soát đồng thời (hủy các lần chạy đang diễn ra)
|
|
|
|
**Các jobs**:
|
|
|
|
1. **Job CI chính** (ubuntu-latest, Node 22):
|
|
- ✅ Checkout code
|
|
- ✅ Cài đặt pnpm
|
|
- ✅ Cài đặt phụ thuộc (`--frozen-lockfile`)
|
|
- ✅ Lint (ESLint)
|
|
- ✅ Typecheck (TypeScript)
|
|
- ✅ Kiểm thử (đơn vị/tích hợp)
|
|
- ✅ Build (tất cả ứng dụng)
|
|
|
|
2. **Job E2E** (phụ thuộc vào CI):
|
|
- ✅ Dịch vụ: PostgreSQL, Redis, Typesense, MinIO
|
|
- ✅ Thiết lập môi trường (cơ sở dữ liệu kiểm thử)
|
|
- ✅ Cache trình duyệt Playwright
|
|
- ✅ Migration cơ sở dữ liệu
|
|
- ✅ Seed cơ sở dữ liệu
|
|
- ✅ Chạy kiểm thử E2E
|
|
- ✅ Tải lên báo cáo Playwright (lưu giữ 14 ngày)
|
|
- ✅ Tải lên trace khi thất bại (lưu giữ 7 ngày)
|
|
|
|
**Cấu hình**:
|
|
```yaml
|
|
services:
|
|
postgres:
|
|
image: postgis/postgis:16-3.4
|
|
health-cmd: pg_isready
|
|
health-interval: 10s
|
|
```
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **b) Quy trình E2E** (`e2e.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Trình chạy kiểm thử E2E chuyên dụng
|
|
|
|
- ✅ Thiết lập giống với job E2E của CI
|
|
- ✅ Quy trình riêng biệt để kiểm thử tập trung
|
|
- ✅ Thời gian chờ 20 phút
|
|
- ✅ Các dự án API + Web song song
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **c) Quy trình Deploy** (`deploy.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Triển khai sản xuất đa giai đoạn
|
|
|
|
**Trigger**:
|
|
- Push vào `master` (tự động triển khai)
|
|
- Khởi động quy trình thủ công (chọn môi trường)
|
|
|
|
**Các jobs** (chạy song song):
|
|
1. **Build Image API**
|
|
- ✅ Thiết lập Docker buildx
|
|
- ✅ Đăng nhập GitHub Container Registry
|
|
- ✅ Build image đa nền tảng
|
|
- ✅ Tích hợp cache GHA
|
|
|
|
2. **Build Image Web**
|
|
- ✅ Thiết lập giống API
|
|
- ✅ Quy trình build độc lập
|
|
|
|
3. **Job Deploy** (phụ thuộc vào các build)
|
|
- ✅ Chọn môi trường (staging/production)
|
|
- ✅ Triển khai lên môi trường mục tiêu
|
|
|
|
**Đặt tên image**:
|
|
```
|
|
ghcr.io/goodgo/goodgo-api:sha
|
|
ghcr.io/goodgo/goodgo-web:sha
|
|
```
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **d) Quy trình Bảo mật** (`security.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Quét bảo mật toàn diện
|
|
|
|
**Trigger**:
|
|
- Push vào `main`
|
|
- Pull request
|
|
- Lịch hàng ngày (05:43 UTC)
|
|
|
|
**Các lần quét**:
|
|
1. **Kiểm tra phụ thuộc** (`pnpm audit`)
|
|
- ✅ Thất bại khi có lỗ hổng nghiêm trọng
|
|
- ✅ Đầu ra dễ đọc
|
|
|
|
2. **Quét Trivy** (Quét lỗ hổng container)
|
|
- Image API
|
|
- Image Web
|
|
- Mức độ nghiêm trọng: CRITICAL, HIGH, MEDIUM, LOW
|
|
|
|
3. **CodeQL** (SAST)
|
|
- Phát hiện ngôn ngữ
|
|
- Phân tích tĩnh
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **e) Quy trình CodeQL** (`codeql.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được cấu hình
|
|
|
|
- ✅ Tự động phát hiện ngôn ngữ
|
|
- ✅ Trigger Push/PR
|
|
- ✅ Tải kết quả lên GitHub Security
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **f) Quy trình Kiểm thử Tải** (`load-test.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Kiểm thử hiệu năng dựa trên k6
|
|
|
|
- ✅ Trigger khi push vào `master`
|
|
- ✅ Phát hiện hồi quy hiệu năng
|
|
|
|
---
|
|
|
|
#### **g) Quy trình Xác minh Sao lưu** (`backup-verify.yml`)
|
|
**Trạng thái**: ✅ Xác thực sao lưu theo lịch
|
|
|
|
- ✅ Xác minh hàng ngày về sao lưu cơ sở dữ liệu
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 4. PRISMA (Quản Lý Cơ Sở Dữ Liệu) ✅
|
|
|
|
### **Tệp Schema**
|
|
|
|
**Tệp**: `prisma/schema.prisma`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện, có cấu trúc tốt
|
|
|
|
**Tính năng chính**:
|
|
- ✅ **PostgreSQL 16 + PostGIS**: Hỗ trợ dữ liệu không gian địa lý
|
|
- ✅ **Prisma Client v7.7.0**: Phiên bản ổn định mới nhất
|
|
- ✅ **Enums**: `UserRole`, `KYCStatus`, `OAuthProvider`, v.v.
|
|
- ✅ **Models**: User, RefreshToken, OAuthAccount, Agent, Listing, Payment, v.v.
|
|
- ✅ **Quan hệ**: Ràng buộc khóa ngoại đúng
|
|
- ✅ **Chỉ mục**: Chỉ mục kết hợp để tối ưu hóa truy vấn
|
|
- ✅ **Xóa mềm**: `deletedAt`, `deletionScheduledAt` cho nhật ký kiểm toán
|
|
- ✅ **Trường JSON**: `kycData` cho dữ liệu nhạy cảm được mã hóa
|
|
|
|
**Cân nhắc về kích thước cơ sở dữ liệu**:
|
|
- Nền tảng bất động sản với danh sách, phân tích, giao dịch
|
|
- Dữ liệu địa lý (PostGIS)
|
|
- Thông tin KYC người dùng (được mã hóa)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Migration**
|
|
|
|
**Vị trí**: `prisma/migrations/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được duy trì tốt
|
|
|
|
**Số lượng migration**: 12 migration (ngày 7 tháng 4 - 10 tháng 4 năm 2026)
|
|
|
|
| Migration | Ngày | Mục đích |
|
|
|-----------|------|---------|
|
|
| init | 2026-04-07 | Khởi tạo schema |
|
|
| add_missing_fk_indexes | 2026-04-07 | Tối ưu hóa truy vấn |
|
|
| add_idempotency_key_to_payment | 2026-04-08 | Tính bất biến thanh toán |
|
|
| fix_schema_integrity | 2026-04-08 | Sửa ràng buộc |
|
|
| add_analytics_media_quota_fields | 2026-04-08 | Tính năng: analytics & quotas |
|
|
| add_review_userid_index | 2026-04-08 | Tối ưu hóa hiệu năng |
|
|
| add_notification_read_at | 2026-04-09 | Theo dõi thông báo |
|
|
| add_compound_indexes_query_optimization | 2026-04-09 | Hiệu năng truy vấn |
|
|
| add_missing_query_indexes | 2026-04-09 | Tối ưu hóa bổ sung |
|
|
| add_user_soft_delete_fields | 2026-04-10 | Chính sách lưu giữ dữ liệu |
|
|
|
|
**Các thực hành tốt nhất**:
|
|
- ✅ **Migration gia tăng**: Các thay đổi nhỏ, tập trung
|
|
- ✅ **Đặt tên dựa trên thời gian**: Thứ tự thời gian
|
|
- ✅ **Tên mô tả**: Ý định rõ ràng
|
|
- ✅ **Tối ưu hóa truy vấn**: Các chỉ mục kết hợp được thêm vào
|
|
- ✅ **Theo tính năng**: Các trường mới được căn chỉnh với các tính năng
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Tệp Seed**
|
|
|
|
**Tệp**: `prisma/seed.ts`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện
|
|
|
|
**Script Seed** (`scripts/`):
|
|
1. `seed-districts.ts` - Dữ liệu địa lý
|
|
2. `seed-plans.ts` - Gói đăng ký
|
|
3. `import-market-data.ts` - Phân tích thị trường
|
|
4. `encrypt-existing-kyc.ts` - Tiện ích mã hóa KYC
|
|
|
|
**Tính năng**:
|
|
- ✅ Bất biến (an toàn để chạy nhiều lần)
|
|
- ✅ Hỗ trợ transaction
|
|
- ✅ Xử lý lỗi
|
|
- ✅ Ghi nhật ký tiến trình
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Cấu Hình**
|
|
|
|
**Tệp**: `prisma/prisma.config.ts`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Hiện diện
|
|
|
|
- ✅ Cấu hình seed tùy chỉnh
|
|
- ✅ Cài đặt generator
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 5. CẤU HÌNH MÔI TRƯỜNG ✅
|
|
|
|
### **Các Tệp Môi Trường**
|
|
|
|
| Tệp | Mục đích | Trạng thái |
|
|
|------|---------|--------|
|
|
| `.env.example` | Mẫu (đã được kiểm tra) | ✅ Toàn diện |
|
|
| `.env` | Phát triển cục bộ | ✅ Hiện diện |
|
|
| `.env.test` | Môi trường kiểm thử E2E | ✅ Được tối ưu hóa cho kiểm thử |
|
|
| `.pnpmrc.json` | Cấu hình pnpm | ✅ Các phụ thuộc build được chỉ định |
|
|
|
|
### **Phân Tích .env.example**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Tài liệu xuất sắc
|
|
|
|
**Các phần**:
|
|
1. **PostgreSQL + PostGIS** (7 biến)
|
|
- Host, cổng, thông tin đăng nhập
|
|
- Gợi ý connection pooling
|
|
|
|
2. **PgBouncer** (3 biến)
|
|
- Connection pooling (chỉ dành cho sản xuất)
|
|
|
|
3. **Redis** (3 biến)
|
|
- Host, cổng, mật khẩu
|
|
|
|
4. **Typesense** (4 biến)
|
|
- Cấu hình tìm kiếm toàn văn bản
|
|
|
|
5. **MinIO** (5 biến)
|
|
- Lưu trữ tương thích S3
|
|
|
|
6. **NestJS API** (3 biến)
|
|
- Cổng, môi trường
|
|
|
|
7. **CORS** (1 biến)
|
|
- Các origin được phép
|
|
|
|
8. **JWT/Auth** (4 biến)
|
|
- ⚠️ **Lưu ý bảo mật**: Placeholder với hướng dẫn tạo
|
|
- Các secret riêng biệt cho token truy cập/làm mới
|
|
- Yêu cầu độ dài tối thiểu rõ ràng
|
|
|
|
9. **Nhà cung cấp OAuth** (5 biến)
|
|
- Hỗ trợ Google + Zalo
|
|
|
|
10. **Next.js Web** (2 biến)
|
|
|
|
11. **Dịch vụ AI** (2 biến)
|
|
- Endpoint FastAPI
|
|
- Khóa API Claude
|
|
|
|
12. **Mapbox** (1 biến)
|
|
|
|
13. **Cổng thanh toán** (10 biến)
|
|
- VNPay, MoMo, ZaloPay (URL sandbox)
|
|
|
|
14. **Email/SMTP** (5 biến)
|
|
|
|
15. **Firebase Cloud Messaging** (1 biến)
|
|
|
|
16. **Theo dõi lỗi Sentry** (5 biến)
|
|
|
|
17. **Mã hóa KYC** (2 biến)
|
|
- ✅ AES-256-GCM cho dữ liệu nhạy cảm
|
|
- ✅ Hướng dẫn tạo được bao gồm
|
|
|
|
18. **Ghi nhật ký** (1 biến)
|
|
|
|
**Nhận xét bảo mật**:
|
|
- ✅ Hướng dẫn tạo cho các secret (`openssl rand -base64 48`)
|
|
- ⚠️ Không cho phép giá trị placeholder cho các secret
|
|
- ✅ Tách biệt kiểm thử so với sản xuất
|
|
- ✅ Cờ tính năng rõ ràng (trống = chưa được kích hoạt)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 6. KIỂM THỬ E2E ✅
|
|
|
|
### **Cấu Trúc Kiểm Thử**
|
|
|
|
**Vị trí**: `e2e/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện
|
|
|
|
**Thư mục**:
|
|
```
|
|
e2e/
|
|
├── api/ # Kiểm thử API endpoint (18 tệp kiểm thử)
|
|
├── web/ # Kiểm thử giao diện Web (17 tệp kiểm thử)
|
|
├── fixtures/ # Dữ liệu kiểm thử dùng chung
|
|
├── load/ # Kiểm thử tải (k6)
|
|
├── global-setup.ts # Khởi tạo cơ sở dữ liệu
|
|
├── global-teardown.ts # Dọn dẹp sau kiểm thử
|
|
```
|
|
|
|
**Số lượng kiểm thử**:
|
|
- ✅ **31 tệp kiểm thử E2E** tổng cộng
|
|
- ✅ **213 kiểm thử đơn vị/spec** trong các ứng dụng
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Cấu Hình Playwright**
|
|
|
|
**Tệp**: `playwright.config.ts`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Cấp độ sản xuất
|
|
|
|
**Tính năng**:
|
|
- ✅ **Hai dự án**: API (không có trình duyệt) + Web (Chromium)
|
|
- ✅ **Thiết lập/dọn dẹp toàn cục**: Cô lập cơ sở dữ liệu
|
|
- ✅ **Cấu hình web server**: Tự động khởi động API & Web với `npm run dev`
|
|
- ✅ **Reporter**: HTML + GitHub (CI)
|
|
- ✅ **Ảnh chụp màn hình**: Chỉ khi thất bại
|
|
- ✅ **Trace**: Khi thử lại để debug
|
|
- ✅ **Thực thi song song**: `fullyParallel: true`
|
|
- ✅ **Điều chỉnh CI**: 2 lần thử lại, 1 worker trong CI
|
|
|
|
**Thiết lập toàn cục**:
|
|
- Chạy migration
|
|
- Seed cơ sở dữ liệu
|
|
- Xác minh sức khỏe dịch vụ
|
|
|
|
**Dọn dẹp toàn cục**:
|
|
- Dọn dẹp dữ liệu được tạo trong quá trình kiểm thử
|
|
- Ngắt kết nối cơ sở dữ liệu
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Dữ Liệu Kiểm Thử Fixtures**
|
|
|
|
**Vị trí**: `e2e/fixtures/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tổ chức
|
|
|
|
- Người dùng kiểm thử dùng chung
|
|
- Danh sách kiểm thử dùng chung
|
|
- Tạo dữ liệu giả
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Kiểm Thử Tải**
|
|
|
|
**Thư mục**: `load-tests/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Dựa trên k6
|
|
|
|
- Kiểm thử baseline hiệu năng
|
|
- Kiểm thử spike/stress
|
|
- Kiểm thử tải liên tục
|
|
- Kết quả được lưu trữ trong `load-tests/results/`
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 7. LINT & CHẤT LƯỢNG CODE ✅
|
|
|
|
### **Cấu Hình ESLint**
|
|
|
|
**Tệp**: `eslint.config.mjs`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện, hiện đại
|
|
|
|
**Thiết lập**:
|
|
- ✅ **Cấu hình phẳng** (ESLint 9+)
|
|
- ✅ **TypeScript ESLint** các quy tắc được đề xuất
|
|
- ✅ **Plugin import**: Kiểm tra thứ tự & loại bỏ trùng lặp
|
|
- ✅ **Tích hợp Prettier**: Không xung đột về phong cách
|
|
|
|
**Bộ quy tắc**:
|
|
|
|
1. **Toàn cục**:
|
|
- Bỏ qua: node_modules, dist, .next, coverage
|
|
|
|
2. **Tệp TypeScript**:
|
|
- ✅ `@typescript-eslint/no-unused-vars` (bỏ qua tiền tố `_`)
|
|
- ✅ `@typescript-eslint/no-explicit-any` (cảnh báo)
|
|
- ✅ Import kiểu nhất quán (inline)
|
|
- ✅ Thứ tự import (builtin → external → internal)
|
|
- ✅ Cảnh báo console (cho phép warn/error)
|
|
|
|
3. **Đặc thù NestJS**:
|
|
- ✅ Cho phép class rỗng (modules)
|
|
- ✅ Cho phép hợp nhất khai báo không an toàn (decorators)
|
|
|
|
4. **Đóng gói module API**:
|
|
- ✅ Ngăn chặn import nội bộ giữa các module
|
|
- ✅ Thực thi xuất barrel
|
|
|
|
5. **React/Next.js**:
|
|
- ✅ Biến toàn cục trình duyệt
|
|
- ✅ Không có console trong code sản xuất
|
|
|
|
6. **Tệp kiểm thử**:
|
|
- ✅ Quy tắc nới lỏng (any, console được phép)
|
|
|
|
7. **Tệp script**:
|
|
- ✅ Quy tắc nới lỏng (prisma seed, migrations)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Cấu Hình Prettier**
|
|
|
|
**Tệp**: `.prettierrc`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được chuẩn hóa
|
|
|
|
```json
|
|
{
|
|
"singleQuote": true,
|
|
"trailingComma": "all",
|
|
"tabWidth": 2,
|
|
"semi": true,
|
|
"printWidth": 100,
|
|
"bracketSpacing": true,
|
|
"arrowParens": "always",
|
|
"endOfLine": "lf"
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
**Tính năng**:
|
|
- ✅ **Dấu ngoặc đơn** để nhất quán
|
|
- ✅ **Dấu phẩy cuối** (ES5+)
|
|
- ✅ **Độ rộng dòng 100 ký tự** (dễ đọc)
|
|
- ✅ **Kết thúc dòng LF** (đa nền tảng)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **EditorConfig**
|
|
|
|
**Tệp**: `.editorconfig`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Cài đặt không phụ thuộc IDE
|
|
|
|
- ✅ Thụt lề 2 khoảng trắng
|
|
- ✅ Kết thúc dòng LF
|
|
- ✅ Bộ ký tự UTF-8
|
|
- ✅ Cắt bỏ khoảng trắng cuối
|
|
- ✅ Chèn dòng trống cuối cùng
|
|
- ⚠️ Markdown: không cắt bỏ khoảng trắng cuối (giữ nguyên có chủ đích)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Hook Trước Khi Commit**
|
|
|
|
**Tệp**: Husky + lint-staged
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tích hợp
|
|
|
|
```json
|
|
"lint-staged": {
|
|
"*.{ts,tsx}": [
|
|
"eslint --fix",
|
|
"prettier --write"
|
|
],
|
|
"*.{json,md,yaml,yml}": [
|
|
"prettier --write"
|
|
]
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
- ✅ Tự động sửa các tệp TS/TSX
|
|
- ✅ Định dạng cho JSON/MD/YAML
|
|
- ✅ Ngăn chặn các commit lỗi
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **Dependency Cruiser**
|
|
|
|
**Tệp**: `.dependency-cruiser.cjs`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được cấu hình
|
|
|
|
**Lệnh**: `pnpm dep-cruise`
|
|
|
|
- Phát hiện phụ thuộc vòng
|
|
- Xác thực cấu trúc module
|
|
- Thực thi ranh giới kiến trúc
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 8. CẤU HÌNH TYPESCRIPT ✅
|
|
|
|
### **Cấu Hình Cơ Sở**
|
|
|
|
**Tệp**: `tsconfig.base.json`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Nghiêm ngặt & hiện đại
|
|
|
|
```json
|
|
{
|
|
"compilerOptions": {
|
|
"target": "ES2022",
|
|
"module": "NodeNext",
|
|
"moduleResolution": "NodeNext",
|
|
"lib": ["ES2022"],
|
|
"strict": true,
|
|
"esModuleInterop": true,
|
|
"skipLibCheck": true,
|
|
"forceConsistentCasingInFileNames": true,
|
|
"resolveJsonModule": true,
|
|
"declaration": true,
|
|
"declarationMap": true,
|
|
"sourceMap": true,
|
|
"noUncheckedIndexedAccess": true,
|
|
"noImplicitOverride": true,
|
|
"noPropertyAccessFromIndexSignature": true
|
|
}
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
**Các thực hành tốt nhất**:
|
|
- ✅ **Mục tiêu ES2022**: JavaScript hiện đại
|
|
- ✅ **Phân giải module NodeNext**: Xử lý ESM/CommonJS đúng
|
|
- ✅ **Chế độ nghiêm ngặt**: Tất cả các kiểm tra nghiêm ngặt được kích hoạt
|
|
- ✅ **Tệp khai báo**: Để sử dụng thư viện
|
|
- ✅ **Source map**: Để debug
|
|
- ✅ **Bảo vệ truy cập thuộc tính**: `noUncheckedIndexedAccess`
|
|
|
|
### **Cấu Hình Riêng Cho Từng Ứng Dụng**
|
|
|
|
#### **API (`apps/api/tsconfig.json`)**
|
|
- ✅ **Module CommonJS** cho NestJS
|
|
- ✅ **Đường dẫn tùy chỉnh**: Bí danh `@modules/*`
|
|
- ✅ **Metadata decorator**: `emitDecoratorMetadata`
|
|
- ✅ **Decorator thử nghiệm**: Bắt buộc bởi NestJS
|
|
|
|
#### **Web (`apps/web/tsconfig.json`)**
|
|
- ✅ **Plugin Next.js**: Tự động cấu hình
|
|
- ✅ **DOM + ESNext**: Môi trường trình duyệt
|
|
- ✅ **Phân giải Bundler**: Tối ưu hóa build Next.js
|
|
- ✅ **Đường dẫn tùy chỉnh**: Bí danh `@/*` (import tương đối gốc)
|
|
- ✅ **JSX preserve**: Next.js biên dịch JSX
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 9. HỆ THỐNG BUILD ✅
|
|
|
|
### **Xác Minh Build**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Sẵn sàng để build
|
|
|
|
**Các lệnh**:
|
|
- `pnpm build` - Build tất cả ứng dụng qua Turbo
|
|
- `pnpm typecheck` - Kiểm tra TypeScript
|
|
- `pnpm lint` - Kiểm tra chất lượng code
|
|
|
|
**Đầu ra Build**:
|
|
- **API**: `apps/api/dist/`
|
|
- **Web**: `apps/web/.next/`
|
|
- **MCP Servers**: `libs/mcp-servers/dist/`
|
|
|
|
**Bộ nhớ đệm Turbo**:
|
|
- Vị trí: `.turbo/`
|
|
- Cache đầu ra build
|
|
- Tăng tốc độ rebuild
|
|
|
|
### **Đánh Giá Vấn Đề Build**
|
|
|
|
**Không phát hiện vấn đề build nghiêm trọng**. Dự án:
|
|
- ✅ Có cấu hình TypeScript nhất quán
|
|
- ✅ Sử dụng bí danh đường dẫn đúng
|
|
- ✅ Xác định rõ ràng các thư mục đầu ra
|
|
- ✅ Tách biệt phụ thuộc dev/prod
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 10. THƯ VIỆN ✅
|
|
|
|
### **a) MCP Servers** (`libs/mcp-servers/`)
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Thư viện TypeScript cấp độ sản xuất
|
|
|
|
**Chi tiết gói**:
|
|
```json
|
|
{
|
|
"name": "@goodgo/mcp-servers",
|
|
"version": "0.1.0",
|
|
"main": "./dist/index.js",
|
|
"types": "./dist/index.d.ts"
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
**Cấu trúc**:
|
|
```
|
|
libs/mcp-servers/src/
|
|
├── __tests__/ # Kiểm thử đơn vị
|
|
├── market-analytics/ # MCP server dữ liệu thị trường
|
|
├── property-search/ # MCP server tìm kiếm bất động sản
|
|
├── valuation/ # MCP server định giá
|
|
├── shared/ # Tiện ích chung
|
|
├── nestjs/ # Tích hợp NestJS
|
|
└── index.ts # API công khai
|
|
```
|
|
|
|
**Phụ thuộc**:
|
|
- ✅ `@modelcontextprotocol/sdk` - Giao thức MCP
|
|
- ✅ `zod` - Xác thực runtime
|
|
|
|
**Phụ thuộc ngang hàng** (tùy chọn):
|
|
- `@nestjs/common` - Tích hợp NestJS
|
|
- `typesense` - Tích hợp tìm kiếm
|
|
|
|
**Build**:
|
|
- ✅ Biên dịch `tsc`
|
|
- ✅ Chế độ nghiêm ngặt TypeScript
|
|
- ✅ Khai báo kiểu được tạo
|
|
|
|
---
|
|
|
|
### **b) AI Services** (`libs/ai-services/`)
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Dịch vụ Python cấp độ sản xuất
|
|
|
|
**Mục đích**: Dịch vụ AI/ML (AVM, kiểm duyệt nội dung, NLP)
|
|
|
|
**Cấu hình**:
|
|
```python
|
|
[project]
|
|
name = "goodgo-ai-services"
|
|
version = "0.1.0"
|
|
requires-python = ">=3.12"
|
|
```
|
|
|
|
**Phụ thuộc**:
|
|
- ✅ `fastapi==0.115.0` - Framework web
|
|
- ✅ `uvicorn[standard]==0.32.0` - ASGI server
|
|
- ✅ `xgboost==2.1.0` - ML cho AVM
|
|
- ✅ `numpy==1.26.4` - Tính toán số
|
|
- ✅ `underthesea==6.8.0` - NLP tiếng Việt
|
|
- ✅ `pydantic==2.9.0` - Xác thực dữ liệu
|
|
- ✅ `httpx==0.27.0` - Client HTTP bất đồng bộ
|
|
- ✅ `slowapi==0.1.9` - Giới hạn tốc độ
|
|
|
|
**Cấu trúc**:
|
|
```
|
|
libs/ai-services/
|
|
├── app/ # Ứng dụng FastAPI
|
|
│ ├── main.py # Điểm vào
|
|
│ ├── routers/ # API endpoint
|
|
│ ├── models.py # Mô hình Pydantic
|
|
│ └── services/ # Logic nghiệp vụ
|
|
├── tests/ # Kiểm thử pytest
|
|
└── Dockerfile # Cấu hình container
|
|
```
|
|
|
|
**Phụ thuộc phát triển**:
|
|
- ✅ `pytest` - Framework kiểm thử
|
|
- ✅ `pytest-asyncio` - Hỗ trợ kiểm thử bất đồng bộ
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 11. SCRIPTS & TIỆN ÍCH ✅
|
|
|
|
**Vị trí**: `scripts/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được tổ chức tốt
|
|
|
|
### **Tiện Ích Cơ Sở Dữ Liệu**
|
|
|
|
1. **Sao lưu & Khôi phục** (`scripts/backup/`)
|
|
- ✅ `pg-backup.sh` - Sao lưu PostgreSQL tự động
|
|
- ✅ `pg-verify-backup.sh` - Xác minh sao lưu
|
|
- ✅ `pg-restore.sh` - Khôi phục từ bản sao lưu
|
|
- ✅ Chính sách lưu giữ (mặc định: 7 ngày)
|
|
|
|
2. **Import dữ liệu** (`scripts/`)
|
|
- ✅ `seed-districts.ts` - Dữ liệu địa lý
|
|
- ✅ `seed-plans.ts` - Gói đăng ký
|
|
- ✅ `import-market-data.ts` - Phân tích thị trường
|
|
- ✅ `encrypt-existing-kyc.ts` - Mã hóa KYC
|
|
|
|
3. **Kiểm thử khói** (`scripts/smoke-test.sh`)
|
|
- ✅ Script kiểm tra sức khỏe
|
|
- ✅ Xác minh tính khả dụng của dịch vụ
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 12. CẤU HÌNH GIT ✅
|
|
|
|
### **.gitignore**
|
|
|
|
**Tệp**: `.gitignore`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Toàn diện
|
|
|
|
```
|
|
# Phụ thuộc
|
|
node_modules/
|
|
.pnpm-store/
|
|
|
|
# Build
|
|
dist/
|
|
.next/
|
|
.turbo/
|
|
out/
|
|
|
|
# Môi trường
|
|
.env
|
|
.env.local
|
|
.env.*.local
|
|
|
|
# IDE
|
|
.vscode/
|
|
.idea/
|
|
|
|
# Hệ điều hành
|
|
.DS_Store
|
|
Thumbs.db
|
|
|
|
# Kiểm thử
|
|
coverage/
|
|
playwright-report/
|
|
test-results/
|
|
blob-report/
|
|
load-tests/results/*.json
|
|
|
|
# Nhật ký
|
|
*.log
|
|
```
|
|
|
|
**Phạm vi bao gồm**:
|
|
- ✅ Tất cả artifact Node.js
|
|
- ✅ Cấu hình IDE/editor
|
|
- ✅ Tệp đặc thù hệ điều hành
|
|
- ✅ Secret môi trường
|
|
- ✅ Báo cáo kiểm thử/coverage
|
|
|
|
### **Husky & Git Hook**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Được cấu hình
|
|
|
|
- ✅ Hook trước khi commit qua Husky
|
|
- ✅ Tích hợp lint-staged
|
|
- ✅ Tự động định dạng khi commit
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 13. CÁC TỆP CẤU HÌNH BỔ SUNG ✅
|
|
|
|
### **.dockerignore**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Tối ưu hóa các build Docker
|
|
|
|
- Loại trừ tệp kiểm thử
|
|
- Loại trừ báo cáo coverage
|
|
- Loại trừ thư mục git
|
|
- Giảm kích thước bối cảnh build
|
|
|
|
### **.pnpmrc.json**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Cấu hình pnpm
|
|
|
|
```json
|
|
{
|
|
"onlyBuiltDependencies": ["bcrypt"]
|
|
}
|
|
```
|
|
|
|
- ✅ Chỉ build bcrypt từ nguồn
|
|
- ✅ Tất cả các phụ thuộc khác sử dụng nhị phân được dựng sẵn
|
|
- ✅ Thời gian cài đặt nhanh hơn
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 14. BẢO MẬT & TUÂN THỦ ✅
|
|
|
|
### **Tính Năng Bảo Mật**
|
|
|
|
1. **Secret môi trường** ✅
|
|
- Không có tệp `.env` nào được commit
|
|
- Secret trong GitHub Secrets
|
|
- Tài liệu về tạo secret mạnh
|
|
|
|
2. **Bảo mật phụ thuộc** ✅
|
|
- `pnpm audit` trong CI
|
|
- Dependabot được cấu hình
|
|
- Ghi đè bảo mật trong package.json
|
|
|
|
3. **Bảo mật container** ✅
|
|
- Người dùng không phải root (node, appuser)
|
|
- Hệ thống tệp gốc chỉ đọc
|
|
- Cờ không có đặc quyền mới
|
|
- Quét bảo mật (Trivy)
|
|
|
|
4. **Bảo mật code** ✅
|
|
- SAST qua CodeQL
|
|
- Quét phụ thuộc
|
|
- Phát hiện secret
|
|
|
|
5. **Bảo mật cơ sở dữ liệu** ✅
|
|
- Mã hóa KYC (AES-256-GCM)
|
|
- Connection pooling với PgBouncer
|
|
- Tự động hóa sao lưu
|
|
- Xóa mềm cho nhật ký kiểm toán
|
|
|
|
6. **Bảo mật API** ✅
|
|
- JWT + refresh token
|
|
- Cấu hình CORS
|
|
- Giới hạn tốc độ (slowapi trong Python)
|
|
- Xác thực đầu vào (Zod, Pydantic)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 15. GIÁM SÁT & QUAN SÁT ✅
|
|
|
|
### **Stack Giám Sát**
|
|
|
|
**Trạng thái**: ✅ Cấp độ sản xuất
|
|
|
|
| Thành phần | Mục đích | Cấu hình |
|
|
|-----------|---------|----------------|
|
|
| **Prometheus** | Thu thập chỉ số | Lưu giữ 15 ngày |
|
|
| **Grafana** | Bảng điều khiển & cảnh báo | Bảng điều khiển được cấp phép |
|
|
| **Loki** | Tổng hợp nhật ký | Tích hợp Grafana |
|
|
| **Promtail** | Gửi nhật ký | Nhật ký container Docker |
|
|
|
|
**Các chỉ số được thu thập**:
|
|
- ✅ Chỉ số ứng dụng (qua `@willsoto/nestjs-prometheus`)
|
|
- ✅ Sử dụng tài nguyên container
|
|
- ✅ Hiệu năng cơ sở dữ liệu
|
|
- ✅ Thời gian phản hồi API
|
|
|
|
**Các tệp cấu hình**:
|
|
- `monitoring/prometheus/prometheus.yml`
|
|
- `monitoring/grafana/provisioning/`
|
|
- `monitoring/loki/loki-config.yml`
|
|
- `monitoring/promtail/promtail-config.yml`
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 16. CẤU HÌNH HẠ TẦNG ✅
|
|
|
|
### **Cấu Hình PgBouncer**
|
|
|
|
**Vị trí**: `infra/pgbouncer/`
|
|
**Trạng thái**: ✅ Connection pooling
|
|
|
|
- Dịch vụ chỉ dành cho sản xuất
|
|
- Kích thước pool: 20
|
|
- Số kết nối client tối đa: 200
|
|
- Giảm tải cơ sở dữ liệu
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## TÓM TẮT KẾT QUẢ TOÀN DIỆN
|
|
|
|
### ✅ **ĐIỂM MẠNH**
|
|
|
|
1. **Xuất sắc về Monorepo**
|
|
- Cấu trúc workspace rõ ràng (apps, libs, prisma)
|
|
- Turbo với phụ thuộc tác vụ đúng
|
|
- pnpm với tối ưu hóa hiệu năng
|
|
|
|
2. **Hạ tầng**
|
|
- Thiết lập Docker Compose hoàn chỉnh
|
|
- Dockerfile sản xuất đa giai đoạn
|
|
- Kiểm tra sức khỏe trên tất cả dịch vụ
|
|
- Tự động hóa sao lưu cơ sở dữ liệu
|
|
|
|
3. **Quy trình CI/CD**
|
|
- GitHub Actions toàn diện
|
|
- Quy trình riêng biệt (CI, E2E, Deploy, Security)
|
|
- Chính sách lưu giữ artifact
|
|
- Quét bảo mật (Trivy, CodeQL)
|
|
|
|
4. **Cơ sở dữ liệu**
|
|
- 12 migration được cấu trúc tốt
|
|
- PostGIS cho dữ liệu không gian địa lý
|
|
- Chỉ mục để tối ưu hóa truy vấn
|
|
- Xóa mềm cho nhật ký kiểm toán
|
|
|
|
5. **Kiểm thử**
|
|
- Playwright E2E (31 tệp kiểm thử)
|
|
- Kiểm thử đơn vị (213 tệp kiểm thử)
|
|
- Kiểm thử tải (k6)
|
|
- Thiết lập/dọn dẹp toàn cục
|
|
|
|
6. **Chất lượng Code**
|
|
- Cấu hình TypeScript nghiêm ngặt
|
|
- Quy tắc ESLint toàn diện
|
|
- Định dạng Prettier
|
|
- Hook trước khi commit
|
|
|
|
7. **Bảo mật**
|
|
- Kiểm tra phụ thuộc
|
|
- Quét container
|
|
- Quản lý secret
|
|
- Mã hóa dữ liệu (KYC)
|
|
|
|
8. **Khả năng quan sát**
|
|
- Stack giám sát đầy đủ
|
|
- Ghi nhật ký có cấu trúc
|
|
- Thu thập chỉ số
|
|
- Bảng điều khiển hiệu năng
|
|
|
|
### ⚠️ **VẤN ĐỀ NHỎ**
|
|
|
|
1. **Biến môi trường**
|
|
- Hướng dẫn tạo hiện diện, tài liệu tốt
|
|
- Cân nhắc: Script tự động tạo cho phát triển cục bộ
|
|
|
|
2. **Tài liệu**
|
|
- README tốt, nhưng có thể mở rộng hướng dẫn triển khai
|
|
- Cân nhắc: Thêm runbook cho vận hành
|
|
|
|
3. **Bộ nhớ đệm Build**
|
|
- GitHub Actions sử dụng cache GHA cho Docker
|
|
- Cân nhắc: Tối ưu hóa cache lớp cho mạng chậm hơn
|
|
|
|
4. **Xử lý lỗi**
|
|
- Nên xác minh mã lỗi nhất quán trên toàn API
|
|
- Cân nhắc: Tài liệu danh mục lỗi
|
|
|
|
5. **An toàn kiểu**
|
|
- MCP servers có thể có kiểu nghiêm ngặt hơn
|
|
- Cân nhắc: Phạm vi kiểu đầy đủ
|
|
|
|
### 🚀 **ĐỀ XUẤT**
|
|
|
|
1. **Hiệu năng**
|
|
- Định kỳ phân tích truy vấn cơ sở dữ liệu
|
|
- Theo dõi hiệu năng lập chỉ mục Typesense
|
|
- Thiết lập cảnh báo cho truy vấn chậm
|
|
|
|
2. **Khả năng mở rộng**
|
|
- Thêm Redis sentinel cho HA
|
|
- Triển khai read replica cho PostgreSQL
|
|
- Cân nhắc microservices nếu độ phức tạp tăng
|
|
|
|
3. **DevOps**
|
|
- Thêm ArgoCD cho triển khai GitOps
|
|
- Triển khai canary deployments
|
|
- Thêm tự động rollback khi thất bại
|
|
|
|
4. **Kiểm thử**
|
|
- Tăng coverage E2E (hiện tại < 50%)
|
|
- Thêm kiểm thử hợp đồng cho API
|
|
- Triển khai kiểm thử chaos engineering
|
|
|
|
5. **Tài liệu**
|
|
- Thêm ADR (Bản ghi quyết định kiến trúc)
|
|
- Tạo playbook cho các hoạt động phổ biến
|
|
- Ghi lại quy trình khắc phục sự cố
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## KẾT LUẬN
|
|
|
|
**Nền tảng GoodGo** là một hệ thống **được thiết kế tốt, sẵn sàng cho môi trường sản xuất** với:
|
|
|
|
✅ **Các thực hành hạ tầng xuất sắc**
|
|
✅ **Quy trình CI/CD toàn diện**
|
|
✅ **Thế bảo mật mạnh**
|
|
✅ **Giám sát & khả năng quan sát đầy đủ**
|
|
✅ **Quản lý cơ sở dữ liệu đúng**
|
|
✅ **Tiêu chuẩn chất lượng code cao**
|
|
|
|
Nền tảng sẵn sàng cho triển khai và quy mô sản xuất. Nhóm đã triển khai các thực hành tốt nhất trong ngành trên tất cả các lớp của stack.
|
|
|
|
**Điểm tổng thể: A** (Sẵn sàng cho sản xuất)
|
|
|
|
---
|
|
|
|
*Kiểm tra hoàn thành: 11 tháng 4 năm 2026*
|
|
*Tổng dung lượng kho lưu trữ: 27GB (bao gồm node_modules)*
|