713 lines
22 KiB
Markdown
713 lines
22 KiB
Markdown
# Admin Management Workflow Documentation | Tài liệu Quy trình Quản trị
|
||
|
||
## Mục lục
|
||
1. [Tổng quan](#1-tổng-quan)
|
||
2. [Onboarding - Thiết lập ban đầu](#2-onboarding---thiết-lập-ban-đầu)
|
||
3. [Store Management - Quản lý cửa hàng](#3-store-management---quản-lý-cửa-hàng)
|
||
4. [Product Management - Quản lý sản phẩm](#4-product-management---quản-lý-sản-phẩm)
|
||
5. [Staff Management - Quản lý nhân sự](#5-staff-management---quản-lý-nhân-sự)
|
||
6. [Inventory Management - Quản lý kho hàng](#6-inventory-management---quản-lý-kho-hàng)
|
||
7. [Customer & Loyalty - Khách hàng & Tích điểm](#7-customer--loyalty---khách-hàng--tích-điểm)
|
||
8. [Reports & Analytics - Báo cáo & Phân tích](#8-reports--analytics---báo-cáo--phân-tích)
|
||
9. [System Settings - Cài đặt hệ thống](#9-system-settings---cài-đặt-hệ-thống)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 1. Tổng Quan
|
||
|
||
### Admin Management là gì?
|
||
|
||
Admin Management là back-office web dashboard cho **Owner/Manager** quản lý toàn bộ hệ thống tPOS, khác với POS screens (dùng tại quầy bán hàng).
|
||
|
||
### Vai trò & Phân quyền
|
||
|
||
| Vai trò | Truy cập | Phạm vi |
|
||
|---------|----------|---------|
|
||
| **Owner** | Toàn bộ | Tất cả cửa hàng, tài chính, cài đặt hệ thống |
|
||
| **Admin** | Gần toàn bộ | Cửa hàng được gán, không xem tài chính tổng |
|
||
| **Manager** | Cửa hàng | Chỉ cửa hàng được phụ trách |
|
||
| **Supervisor** | Giới hạn | Xem báo cáo, quản lý ca làm |
|
||
|
||
### Core Flow — Store-Centric Hierarchy
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph OWNER["🏢 OWNER / ADMIN"]
|
||
A1[Đăng nhập Admin Panel]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STORE["🏪 QUẢN LÝ CỬA HÀNG"]
|
||
B1[Tạo cửa hàng mới]
|
||
B2[Cấu hình cửa hàng]
|
||
B3[Chọn vertical\n Café/Restaurant/Karaoke/Spa]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph SETUP["⚙️ THIẾT LẬP CỬA HÀNG"]
|
||
C1[Thêm sản phẩm/Menu]
|
||
C2[Thêm nhân viên]
|
||
C3[Nhập kho ban đầu]
|
||
C4[Cài đặt thiết bị POS]
|
||
C5[Cấu hình thanh toán]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph OPERATE["📊 VẬN HÀNH"]
|
||
D1[Dashboard tổng quan]
|
||
D2[Theo dõi doanh thu]
|
||
D3[Quản lý đơn hàng]
|
||
D4[Quản lý khách hàng]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph OPTIMIZE["🎯 TỐI ƯU"]
|
||
E1[Phân tích báo cáo]
|
||
E2[Tạo khuyến mãi]
|
||
E3[Chương trình loyalty]
|
||
E4[Đánh giá nhân sự]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> B1 --> B2 --> B3
|
||
B3 --> C1 & C2 & C3 & C4 & C5
|
||
C1 & C2 & C3 & C4 & C5 --> D1
|
||
D1 --> D2 & D3 & D4
|
||
D2 & D3 & D4 --> E1 & E2 & E3 & E4
|
||
```
|
||
|
||
### Navigation Structure
|
||
|
||
```
|
||
📊 Dashboard (tổng quan tất cả cửa hàng)
|
||
🏪 Cửa hàng
|
||
├── Danh sách cửa hàng
|
||
├── Tạo cửa hàng mới
|
||
└── [Chi tiết cửa hàng]
|
||
├── 📦 Sản phẩm & Menu
|
||
├── 👥 Nhân sự
|
||
├── 📦 Kho hàng
|
||
├── 🖥️ Thiết bị
|
||
└── ⚙️ Cài đặt
|
||
💰 Tài chính & Báo cáo
|
||
👥 Khách hàng & Loyalty
|
||
🛡️ Phân quyền
|
||
⚙️ Cài đặt hệ thống
|
||
```
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 2. Onboarding - Thiết lập ban đầu
|
||
|
||
### First-Time Setup Flow
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph LOGIN["🔐 ĐĂNG NHẬP"]
|
||
A1[Admin login + 2FA]
|
||
A2[Vào Admin Dashboard]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph BUSINESS["🏢 THÔNG TIN DOANH NGHIỆP"]
|
||
B1[Nhập tên doanh nghiệp]
|
||
B2[Nhập địa chỉ, SĐT, email]
|
||
B3[Upload logo]
|
||
B4[Chọn ngành nghề]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STORE_SETUP["🏪 TẠO CỬA HÀNG ĐẦU TIÊN"]
|
||
C1[Nhập tên cửa hàng]
|
||
C2[Nhập địa chỉ cửa hàng]
|
||
C3[Chọn vertical: Café/Restaurant/Karaoke/Spa]
|
||
C4[Cài đặt giờ mở cửa]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph PRODUCT_SETUP["📦 THÊM SẢN PHẨM"]
|
||
D1[Tạo danh mục]
|
||
D2[Thêm sản phẩm]
|
||
D3[Cài đặt giá + modifier]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STAFF_SETUP["👥 THÊM NHÂN VIÊN"]
|
||
E1[Tạo tài khoản nhân viên]
|
||
E2[Gán vai trò]
|
||
E3[Gán vào cửa hàng]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph DEVICE_SETUP["🖥️ KẾT NỐI THIẾT BỊ"]
|
||
F1[Đăng ký POS device]
|
||
F2[Kết nối máy in]
|
||
F3[Test thanh toán]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph READY["🚀 SẴN SÀNG"]
|
||
G1[Xem lại tất cả]
|
||
G2[✅ Bắt đầu bán hàng]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4
|
||
B4 --> C1 --> C2 --> C3 --> C4
|
||
C4 --> D1 --> D2 --> D3
|
||
D3 --> E1 --> E2 --> E3
|
||
E3 --> F1 --> F2 --> F3
|
||
F3 --> G1 --> G2
|
||
```
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Login | Admin login | `auth/login/admin-desktop.pen` |
|
||
| Business | Business info form | `admin/onboarding-business.pen` |
|
||
| Store | Create store wizard | `admin/onboarding-store.pen` |
|
||
| Products | Quick product setup | `admin/onboarding-products.pen` |
|
||
| Staff | Staff invite | `admin/onboarding-staff.pen` |
|
||
| Device | Device pairing | `admin/onboarding-device.pen` |
|
||
| Ready | Launch checklist | `admin/onboarding-ready.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 3. Store Management - Quản lý cửa hàng
|
||
|
||
### 3.1 Tạo cửa hàng mới
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph CREATE["🏪 TẠO CỬA HÀNG"]
|
||
A1[Chọn 'Tạo cửa hàng mới']
|
||
A2[Nhập thông tin cơ bản:\n- Tên cửa hàng\n- Địa chỉ\n- SĐT liên hệ]
|
||
A3[Chọn vertical:\nCafé / Restaurant / Karaoke / Spa]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph CONFIG["⚙️ CẤU HÌNH"]
|
||
B1[Giờ hoạt động:\n- Giờ mở/đóng cửa\n- Ngày nghỉ]
|
||
B2[Thanh toán:\n- Tiền mặt / QR / Card\n- Cổng thanh toán]
|
||
B3[Thuế & Phí:\n- VAT %\n- Service charge\n- Tip policy]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph TEMPLATE["📋 TEMPLATE"]
|
||
C1{Dùng template?}
|
||
C2[Sao chép từ\ncửa hàng đã có]
|
||
C3[Thiết lập\ntừ đầu]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph DONE["✅ HOÀN TẤT"]
|
||
D1[Cửa hàng được tạo]
|
||
D2[Chuyển sang thiết lập\nSản phẩm → Nhân sự → Kho]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> A3
|
||
A3 --> B1 --> B2 --> B3
|
||
B3 --> C1
|
||
C1 -->|Có| C2 --> D1
|
||
C1 -->|Không| C3 --> D1
|
||
D1 --> D2
|
||
```
|
||
|
||
### 3.2 Quản lý cửa hàng
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
subgraph LIST["📋 DANH SÁCH"]
|
||
A1[Danh sách cửa hàng]
|
||
A2[Bộ lọc:\n- Trạng thái\n- Vertical\n- Khu vực]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph DETAIL["🏪 CHI TIẾT CỬA HÀNG"]
|
||
B1[Thông tin chung]
|
||
B2[📦 Sản phẩm/Menu]
|
||
B3[👥 Nhân sự]
|
||
B4[📦 Kho hàng]
|
||
B5[🖥️ Thiết bị]
|
||
B6[📊 Báo cáo]
|
||
B7[⚙️ Cài đặt]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph ACTIONS["⚡ HÀNH ĐỘNG"]
|
||
C1[Tạm dừng]
|
||
C2[Đóng cửa]
|
||
C3[Clone sang\ncửa hàng mới]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1
|
||
B1 --> B2 & B3 & B4 & B5 & B6 & B7
|
||
B1 --> C1 & C2 & C3
|
||
```
|
||
|
||
### 3.3 Trạng thái cửa hàng
|
||
|
||
| Trạng thái | Icon | Mô tả |
|
||
|------------|------|-------|
|
||
| 🟢 **Hoạt động** | `circle-check` | Đang bán hàng bình thường |
|
||
| 🟡 **Thiết lập** | `loader` | Đang cấu hình, chưa mở bán |
|
||
| 🟠 **Tạm dừng** | `pause-circle` | Tạm ngưng hoạt động |
|
||
| 🔴 **Đóng** | `x-circle` | Đã đóng cửa vĩnh viễn |
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| List | Danh sách cửa hàng | `admin/store-list.pen` |
|
||
| Create | Wizard tạo cửa hàng | `admin/store-create.pen` |
|
||
| Detail | Chi tiết cửa hàng | `admin/store-detail.pen` |
|
||
| Settings | Cài đặt cửa hàng | `admin/store-settings.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 4. Product Management - Quản lý sản phẩm
|
||
|
||
### 4.1 Product CRUD Flow
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph CATALOG["📦 CATALOG"]
|
||
A1[Xem danh sách sản phẩm]
|
||
A2[Tìm kiếm / Lọc:\n- Theo danh mục\n- Theo trạng thái\n- Theo kho]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph CREATE["➕ TẠO MỚI"]
|
||
B1[Nhập thông tin sản phẩm:\n- Tên / Mã SKU\n- Mô tả\n- Hình ảnh]
|
||
B2[Định giá:\n- Giá bán\n- Giá vốn\n- Thuế]
|
||
B3[Phân loại:\n- Danh mục\n- Tags\n- Variant: Size, Topping]
|
||
B4[Kho hàng:\n- Số lượng ban đầu\n- Ngưỡng cảnh báo]
|
||
B5[Cửa hàng áp dụng:\n- Tất cả\n- Chọn cửa hàng cụ thể]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph MODIFIER["🎛️ MODIFIER"]
|
||
C1[Tạo nhóm modifier:\n- Size (S/M/L)\n- Đường (0-100%)\n- Topping]
|
||
C2[Cài đặt:\n- Bắt buộc / Tùy chọn\n- Chọn tối đa\n- Giá thêm]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph PUBLISH["📤 PHÁT HÀNH"]
|
||
D1{Đồng bộ?}
|
||
D2[Đồng bộ tất cả\ncửa hàng]
|
||
D3[Chọn cửa hàng\ncụ thể]
|
||
D4[✅ Sản phẩm\nxuất hiện trên POS]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2
|
||
A2 -->|Tạo mới| B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> B5
|
||
B5 --> C1 --> C2
|
||
C2 --> D1
|
||
D1 -->|Tất cả| D2 --> D4
|
||
D1 -->|Chọn| D3 --> D4
|
||
```
|
||
|
||
### 4.2 Menu Builder Flow
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
subgraph MENU["📋 MENU"]
|
||
A1[Chọn cửa hàng]
|
||
A2[Chọn loại menu:\n- Menu chính\n- Menu sáng\n- Menu tối\n- Happy hour]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph BUILD["🔧 XÂY DỰNG"]
|
||
B1[Kéo thả sản phẩm\nvào menu]
|
||
B2[Sắp xếp thứ tự]
|
||
B3[Đặt giá riêng\ncho menu này]
|
||
B4[Cài đặt lịch hiển thị:\nGiờ bắt đầu / Kết thúc]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph PREVIEW["👁️ XEM TRƯỚC"]
|
||
C1[Preview trên POS]
|
||
C2[Kiểm tra hiển thị]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> C1 --> C2
|
||
```
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Catalog | Danh sách sản phẩm | `admin/product-catalog.pen` |
|
||
| Create | Form tạo sản phẩm | `admin/product-create.pen` |
|
||
| Modifier | Quản lý modifier | `admin/modifier-groups.pen` |
|
||
| Menu | Menu builder | `admin/menu-builder.pen` |
|
||
| Pricing | Bảng giá & KM | `admin/pricing-rules.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 5. Staff Management - Quản lý nhân sự
|
||
|
||
### 5.1 Staff Lifecycle
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph INVITE["📩 THÊM NHÂN VIÊN"]
|
||
A1[Nhập thông tin:\n- Họ tên\n- SĐT / Email\n- CMND/CCCD]
|
||
A2[Gán vai trò:\n- Cashier\n- Waiter\n- Kitchen\n- Barista\n- Manager]
|
||
A3[Gán cửa hàng]
|
||
A4[Gửi invite\n email/SMS]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph ACTIVATE["✅ KÍCH HOẠT"]
|
||
B1[NV nhận invite]
|
||
B2[Tạo mật khẩu]
|
||
B3[Xác thực tài khoản]
|
||
B4[NV đăng nhập POS]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph MANAGE["📊 QUẢN LÝ"]
|
||
C1[Xem lịch làm việc]
|
||
C2[Chấm công]
|
||
C3[Đánh giá hiệu suất]
|
||
C4[Tính lương/hoa hồng]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph EXIT["🚪 NGHỈ VIỆC"]
|
||
D1[Đánh dấu nghỉ việc]
|
||
D2[Tắt quyền truy cập]
|
||
D3[Lưu trữ hồ sơ]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> A3 --> A4
|
||
A4 --> B1 --> B2 --> B3 --> B4
|
||
B4 --> C1 & C2 & C3 & C4
|
||
C1 & C2 --> D1 --> D2 --> D3
|
||
```
|
||
|
||
### 5.2 Role & Permission Matrix
|
||
|
||
| Quyền | Cashier | Waiter | Kitchen | Manager | Admin | Owner |
|
||
|-------|---------|--------|---------|---------|-------|-------|
|
||
| Tạo đơn | ✅ | ✅ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Nhận đơn bếp | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Thanh toán | ✅ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Void/Refund | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Áp dụng giảm giá | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Xem báo cáo | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Quản lý sản phẩm | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ |
|
||
| Quản lý nhân sự | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ |
|
||
| Quản lý cửa hàng | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | ✅ |
|
||
| Cài đặt hệ thống | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ |
|
||
| Xem tài chính | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ |
|
||
|
||
### 5.3 Shift & Attendance
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
subgraph SHIFT["⏰ CA LÀM"]
|
||
A1[Tạo mẫu ca:\n- Sáng 6h-14h\n- Chiều 14h-22h\n- Tối 22h-6h]
|
||
A2[Phân ca cho NV]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph ATTENDANCE["📋 CHẤM CÔNG"]
|
||
B1[NV clock-in trên POS]
|
||
B2[NV clock-out]
|
||
B3[Admin xem giờ làm]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph REPORT["📊 BÁO CÁO"]
|
||
C1[Tổng hợp giờ làm]
|
||
C2[Overtime / Late]
|
||
C3[Tính lương]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1 --> B2 --> B3 --> C1 --> C2 --> C3
|
||
```
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Directory | Danh sách nhân viên | `admin/staff-directory.pen` |
|
||
| Create | Form thêm NV | `admin/staff-create.pen` |
|
||
| Role | Ma trận phân quyền | `admin/role-permissions.pen` |
|
||
| Schedule | Lịch làm việc | `admin/staff-schedule.pen` |
|
||
| Payroll | Bảng lương | `admin/payroll-commission.pen` |
|
||
| Attendance | Tổng hợp chấm công | `admin/attendance-dashboard.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 6. Inventory Management - Quản lý kho hàng
|
||
|
||
### 6.1 Inventory Flow
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph OVERVIEW["📦 TỔNG QUAN KHO"]
|
||
A1[Dashboard kho:\n- Tồn kho theo cửa hàng\n- Cảnh báo hết hàng\n- Cảnh báo hết hạn]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STOCK_IN["📥 NHẬP KHO"]
|
||
B1[Tạo phiếu nhập]
|
||
B2[Chọn nhà cung cấp]
|
||
B3[Nhập danh sách\nhàng hóa + SL + giá]
|
||
B4[Duyệt phiếu nhập]
|
||
B5[Cập nhật tồn kho]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STOCK_OUT["📤 XUẤT KHO"]
|
||
C1[Bán hàng tự động trừ]
|
||
C2[Xuất kho thủ công:\n- Hư hại\n- Hết hạn\n- Dùng nội bộ]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph TRANSFER["🔄 CHUYỂN KHO"]
|
||
D1[Tạo phiếu chuyển]
|
||
D2[Từ cửa hàng A → B]
|
||
D3[Xác nhận nhận hàng]
|
||
D4[Cập nhật tồn 2 bên]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph CHECK["📋 KIỂM KHO"]
|
||
E1[Tạo phiên kiểm kho]
|
||
E2[Nhập số thực tế]
|
||
E3[So sánh sai lệch]
|
||
E4[Điều chỉnh tồn kho]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> B1 & C1 & D1 & E1
|
||
B1 --> B2 --> B3 --> B4 --> B5
|
||
C1 --> C2
|
||
D1 --> D2 --> D3 --> D4
|
||
E1 --> E2 --> E3 --> E4
|
||
```
|
||
|
||
### 6.2 Purchase Order Flow
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
A[Tạo PO] --> B[Draft]
|
||
B --> C{Duyệt?}
|
||
C -->|Từ chối| B
|
||
C -->|Duyệt| D[Pending Delivery]
|
||
D --> E{Nhận hàng?}
|
||
E -->|Đủ| F[Received]
|
||
E -->|Thiếu| G[Partial Received]
|
||
G --> E
|
||
F --> H[Cập nhật kho + Ghi sổ]
|
||
```
|
||
|
||
### Trạng thái PO
|
||
|
||
| Trạng thái | Màu | Mô tả |
|
||
|------------|-----|-------|
|
||
| 📝 **Draft** | `$text-tertiary` | Đang soạn |
|
||
| ⏳ **Pending Approval** | `#F59E0B` | Chờ duyệt |
|
||
| ✅ **Approved** | `#22C55E` | Đã duyệt |
|
||
| 🚚 **In Transit** | `#3B82F6` | Đang giao |
|
||
| 📦 **Partial** | `#8B5CF6` | Nhận một phần |
|
||
| ✅ **Received** | `#22C55E` | Đã nhận đủ |
|
||
| ❌ **Cancelled** | `#EF4444` | Đã huỷ |
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Dashboard | Tổng quan kho | `admin/inventory-dashboard.pen` |
|
||
| PO | Purchase Orders | `admin/purchase-orders.pen` |
|
||
| Supplier | Nhà cung cấp | `admin/supplier-management.pen` |
|
||
| Transfer | Chuyển kho | `admin/stock-transfer.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 7. Customer & Loyalty - Khách hàng & Tích điểm
|
||
|
||
### 7.1 Customer Management
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph DATABASE["👥 CƠ SỞ KHÁCH HÀNG"]
|
||
A1[Danh sách khách hàng]
|
||
A2[Tìm kiếm / Lọc:\n- Tên, SĐT\n- Nhóm: VIP/Regular/New\n- Cửa hàng]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph PROFILE["👤 HỒ SƠ"]
|
||
B1[Thông tin cá nhân]
|
||
B2[Lịch sử mua hàng]
|
||
B3[Điểm tích luỹ]
|
||
B4[Ghi chú & Sở thích]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph SEGMENT["📊 PHÂN NHÓM"]
|
||
C1[Tự động phân nhóm:\n- Mới: < 2 đơn\n- Thường xuyên: > 5 đơn/tháng\n- VIP: > 20 đơn/tháng\n- Không hoạt động: > 30 ngày]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1
|
||
B1 --> B2 & B3 & B4
|
||
A1 --> C1
|
||
```
|
||
|
||
### 7.2 Loyalty Program Configuration
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
subgraph SETUP["⚙️ THIẾT LẬP"]
|
||
A1[Quy tắc tích điểm:\n1 điểm / 10,000₫]
|
||
A2[Bậc thành viên:\n- Bronze: 0\n- Silver: 500đ\n- Gold: 2,000đ\n- Platinum: 5,000đ]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph REWARDS["🎁 PHẦN THƯỞNG"]
|
||
B1[Danh sách quà:\n- Giảm giá %\n- Miễn phí sản phẩm\n- Voucher tiền mặt]
|
||
B2[Điều kiện đổi:\n- Số điểm cần\n- Thời hạn]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph PROMOTION["📣 KHUYẾN MÃI"]
|
||
C1[Combo deals]
|
||
C2[Happy hour]
|
||
C3[BOGO]
|
||
C4[Coupon code]
|
||
end
|
||
|
||
A1 --> A2 --> B1 --> B2
|
||
B2 --> C1 & C2 & C3 & C4
|
||
```
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Database | Danh sách khách hàng | `admin/customer-database.pen` |
|
||
| Loyalty | Cài đặt loyalty | `admin/loyalty-program.pen` |
|
||
| Feedback | Đánh giá khách hàng | `admin/customer-feedback.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 8. Reports & Analytics - Báo cáo & Phân tích
|
||
|
||
### 8.1 Report Types
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart TB
|
||
subgraph REVENUE["💰 DOANH THU"]
|
||
A1[Doanh thu theo ngày/tuần/tháng]
|
||
A2[So sánh giữa các cửa hàng]
|
||
A3[Doanh thu theo vertical]
|
||
A4[Top sản phẩm bán chạy]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph FINANCE["📊 TÀI CHÍNH"]
|
||
B1[Lợi nhuận gộp]
|
||
B2[Chi phí vận hành]
|
||
B3[Dòng tiền]
|
||
B4[Báo cáo thuế]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STAFF_REPORT["👥 NHÂN SỰ"]
|
||
C1[Hiệu suất nhân viên]
|
||
C2[Tổng hợp chấm công]
|
||
C3[Doanh số theo NV]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph INVENTORY_REPORT["📦 KHO HÀNG"]
|
||
D1[Tồn kho hiện tại]
|
||
D2[Biến động kho]
|
||
D3[Hàng sắp hết / hết hạn]
|
||
end
|
||
```
|
||
|
||
### 8.2 Dashboard Metrics
|
||
|
||
| KPI | Mô tả | Đơn vị |
|
||
|-----|-------|--------|
|
||
| **Tổng doanh thu** | Tổng tiền bán hàng | VNĐ |
|
||
| **Tổng đơn hàng** | Số lượng đơn hoàn thành | Đơn |
|
||
| **Trung bình/đơn** | Doanh thu trung bình mỗi đơn | VNĐ |
|
||
| **Khách hàng mới** | Số khách lần đầu mua | Người |
|
||
| **Tỷ lệ huỷ** | % đơn bị huỷ / void | % |
|
||
| **Doanh thu/NV** | Doanh thu trung bình tạo bởi mỗi NV | VNĐ |
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Overview | Dashboard chính | `admin/admin-dashboard.pen` |
|
||
| Revenue | Phân tích doanh thu | `admin/revenue-analytics.pen` |
|
||
| Finance | Tổng quan tài chính | `admin/financial-overview.pen` |
|
||
| Expense | Quản lý chi phí | `admin/expense-management.pen` |
|
||
| Tax | Cấu hình thuế | `admin/tax-configuration.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 9. System Settings - Cài đặt hệ thống
|
||
|
||
### 9.1 Settings Hierarchy
|
||
|
||
```mermaid
|
||
flowchart LR
|
||
subgraph GLOBAL["🌐 HỆ THỐNG"]
|
||
A1[Branding:\n- Logo, Tên, Màu]
|
||
A2[Thanh toán:\n- Cổng, Tiền tệ]
|
||
A3[Bảo mật:\n- 2FA, Session]
|
||
A4[Thông báo:\n- Email, SMS, Push]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph STORE_LEVEL["🏪 CỬA HÀNG"]
|
||
B1[Hồ sơ cửa hàng]
|
||
B2[Giờ hoạt động]
|
||
B3[Cài đặt thuế]
|
||
B4[Mẫu hoá đơn]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph DEVICE["🖥️ THIẾT BỊ"]
|
||
C1[Quản lý POS devices]
|
||
C2[Máy in & Ngọai vi]
|
||
C3[Phiên bản phần mềm]
|
||
end
|
||
|
||
subgraph AUDIT["📝 KIỂM TOÁN"]
|
||
D1[Nhật ký hoạt động]
|
||
D2[Lịch sử thay đổi]
|
||
D3[Void/Refund audit]
|
||
end
|
||
|
||
A1 & A2 & A3 & A4 --> B1 & B2 & B3 & B4
|
||
B1 & B2 --> C1 & C2 & C3
|
||
C1 --> D1 & D2 & D3
|
||
```
|
||
|
||
### Screens
|
||
|
||
| Bước | Screen | File |
|
||
|------|--------|------|
|
||
| Store | Cài đặt cửa hàng | `admin/store-settings.pen` |
|
||
| Device | Quản lý thiết bị | `admin/device-management.pen` |
|
||
| Audit | Nhật ký hệ thống | `admin/audit-log.pen` |
|
||
| Notification | Cài đặt thông báo | `admin/notification-center.pen` |
|
||
| Integration | Tích hợp bên thứ 3 | `admin/integration-hub.pen` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Tổng hợp Admin Screens
|
||
|
||
```
|
||
src/pages/tPOS/admin/
|
||
├── admin-dashboard.pen # Dashboard tổng quan
|
||
├── store-list.pen # Danh sách cửa hàng
|
||
├── store-create.pen # Wizard tạo cửa hàng
|
||
├── store-detail.pen # Chi tiết cửa hàng
|
||
├── store-settings.pen # Cài đặt cửa hàng
|
||
├── product-catalog.pen # Quản lý sản phẩm
|
||
├── product-create.pen # Form tạo sản phẩm
|
||
├── modifier-groups.pen # Quản lý modifier
|
||
├── menu-builder.pen # Menu builder
|
||
├── pricing-rules.pen # Bảng giá & KM
|
||
├── staff-directory.pen # Danh sách nhân viên
|
||
├── staff-create.pen # Form thêm NV
|
||
├── role-permissions.pen # Ma trận phân quyền
|
||
├── staff-schedule.pen # Lịch làm việc
|
||
├── payroll-commission.pen # Bảng lương
|
||
├── attendance-dashboard.pen # Tổng hợp chấm công
|
||
├── inventory-dashboard.pen # Tổng quan kho
|
||
├── purchase-orders.pen # Purchase Orders
|
||
├── supplier-management.pen # Nhà cung cấp
|
||
├── stock-transfer.pen # Chuyển kho
|
||
├── customer-database.pen # Danh sách khách hàng
|
||
├── loyalty-program.pen # Cài đặt loyalty
|
||
├── customer-feedback.pen # Đánh giá KH
|
||
├── revenue-analytics.pen # Phân tích doanh thu
|
||
├── financial-overview.pen # Tổng quan tài chính
|
||
├── expense-management.pen # Quản lý chi phí
|
||
├── tax-configuration.pen # Cấu hình thuế
|
||
├── device-management.pen # Quản lý thiết bị
|
||
├── audit-log.pen # Nhật ký hệ thống
|
||
├── notification-center.pen # Cài đặt thông báo
|
||
├── integration-hub.pen # Tích hợp bên thứ 3
|
||
└── onboarding/
|
||
├── onboarding-business.pen # Onboarding: Thông tin DN
|
||
├── onboarding-store.pen # Onboarding: Tạo cửa hàng
|
||
├── onboarding-products.pen # Onboarding: Thêm SP
|
||
├── onboarding-staff.pen # Onboarding: Thêm NV
|
||
├── onboarding-device.pen # Onboarding: Kết nối thiết bị
|
||
└── onboarding-ready.pen # Onboarding: Sẵn sàng
|
||
```
|
||
|
||
**Tổng: 37 files** (31 admin screens + 6 onboarding screens)
|