Files
goodgo-platform/docs/deployment.md
Ho Ngoc Hai d8b409a9ab
Some checks failed
CI / Lint → Typecheck → Test → Build (22) (push) Failing after 18s
CI / E2E Tests (push) Has been skipped
CodeQL Analysis / CodeQL (javascript-typescript) (push) Failing after 2m15s
Deploy / Build API Image (push) Failing after 28s
Deploy / Build Web Image (push) Failing after 16s
Deploy / Build AI Services Image (push) Failing after 17s
E2E Tests / Playwright E2E (push) Failing after 31s
Security Scanning / Dependency Audit (pnpm) (push) Failing after 3s
Security Scanning / Trivy Scan — API Image (push) Failing after 1m46s
Security Scanning / Trivy Scan — Web Image (push) Failing after 1m7s
Security Scanning / Trivy Scan — AI Services Image (push) Failing after 53s
Security Scanning / Trivy Filesystem Scan (push) Failing after 35s
Deploy / Deploy to Staging (push) Has been skipped
Deploy / Smoke Test Staging (push) Has been skipped
Deploy / Deploy to Production (push) Has been skipped
Deploy / Smoke Test Production (push) Has been skipped
Security Scanning / Security Gate (push) Failing after 0s
Deploy / Rollback Staging (push) Has been skipped
Deploy / Rollback Production (push) Has been skipped
docs: dịch 22 file Markdown còn lại sang tiếng Việt có dấu (TEC-2881)
Hoàn tất đợt cuối của nhiệm vụ chuyển toàn bộ tài liệu sang tiếng Việt.
Đã dịch 22 file `.md` còn sót (~9.7k dòng) — gồm RUNBOOK, audits,
docs/architecture, docs/load-testing, libs READMEs và các quick references.
Giữ nguyên code blocks, đường dẫn, identifier kỹ thuật, URL và biến môi trường.

Co-Authored-By: Paperclip <noreply@paperclip.ing>
2026-04-19 03:26:14 +07:00

381 lines
14 KiB
Markdown

# Hướng Dẫn Deployment
## Tổng Quan
GoodGo Platform AI gồm bốn dịch vụ có thể deploy:
| Dịch vụ | Công nghệ | Port mặc định |
|---------|-----------|-------------|
| **API** | NestJS (Node.js) | 3001 |
| **Web** | Next.js | 3000 |
| **AI Services** | FastAPI (Python) | 8000 |
| **Infrastructure** | Docker Compose | Khác nhau |
## Yêu Cầu Trước
- Docker Engine 24+ & Docker Compose v2
- Node.js 22 LTS
- pnpm 10.27+
- Python 3.12 (cho AI services, nếu chạy ngoài Docker)
## Cấu Hình Môi Trường
Sao chép `.env.example` thành `.env` và cấu hình tất cả giá trị bắt buộc:
```bash
cp .env.example .env
```
### Biến Bắt Buộc
| Biến | Mô tả | Ví dụ |
|----------|-------------|---------|
| `DATABASE_URL` | Chuỗi kết nối PostgreSQL | `postgresql://user:pass@host:5432/goodgo` |
| `JWT_SECRET` | Khóa ký JWT (tối thiểu 32 ký tự) | Tạo bằng `openssl rand -hex 32` |
| `JWT_REFRESH_SECRET` | Khóa ký refresh token | Tạo bằng `openssl rand -hex 32` |
| `REDIS_URL` | Chuỗi kết nối Redis | `redis://localhost:6379` |
| `TYPESENSE_API_KEY` | API key admin Typesense | Tạo một khóa ngẫu nhiên an toàn |
### Biến Tùy Chọn
| Biến | Mô tả | Mặc định |
|----------|-------------|---------|
| `API_PORT` | Port API server | `3000` |
| `WEB_PORT` | Port web app | `3001` |
| `NODE_ENV` | Chế độ môi trường | `development` |
| `CORS_ORIGINS` | Các origin CORS được phép | — |
| `CLAUDE_API_KEY` | Claude API key (cho content moderation) | — |
| `NEXT_PUBLIC_MAPBOX_TOKEN` | Token Mapbox (cho bản đồ) | — |
| `VNPAY_*`, `MOMO_*`, `ZALOPAY_*` | Thông tin payment gateway | — |
## Cài Đặt Hạ Tầng (Docker Compose)
Khởi động tất cả dịch vụ hạ tầng:
```bash
docker compose up -d
```
Lệnh này khởi động:
- **PostgreSQL 16 + PostGIS 3.4** (port 5432)
- **Redis 7** (port 6379)
- **Typesense 27** (port 8108)
- **MinIO** (API: 9000, Console: 9001)
- **AI Services** (port 8000)
- **pg-backup** — backup PostgreSQL hằng ngày tự động lúc 02:00 UTC, có verify lúc 04:00 UTC
- **Loki** (port 3100) — tổng hợp log
- **Promtail** — agent thu thập log (chuyển log container đến Loki)
- **Prometheus** (port 9090)
- **Grafana** (port 3002) — dashboard cho metric và log
Kiểm tra tất cả dịch vụ đang khỏe mạnh:
```bash
docker compose ps
```
Tất cả dịch vụ đều có health check. Đợi đến khi tất cả hiển thị trạng thái `healthy`.
## Cài Đặt Database
```bash
# Sinh Prisma client
pnpm db:generate
# Áp dụng migration
pnpm db:migrate:deploy
# Seed dữ liệu khởi tạo (tùy chọn)
pnpm db:seed
```
## Build cho Production
### API (NestJS)
```bash
cd apps/api
pnpm build
```
Output: `apps/api/dist/`
Chạy trong production:
```bash
NODE_ENV=production PORT=3001 node apps/api/dist/main.js
```
### Web (Next.js)
```bash
cd apps/web
pnpm build
```
Output: `apps/web/.next/`
Chạy trong production:
```bash
NODE_ENV=production pnpm --filter web start
```
### AI Services (FastAPI)
AI service chạy trong Docker qua `docker compose`. Để build riêng:
```bash
cd libs/ai-services
docker build -t goodgo-ai-services .
docker run -p 8000:8000 --env-file ../../.env goodgo-ai-services
```
## Checklist Production
### Bảo Mật
- [ ] Đặt `JWT_SECRET``JWT_REFRESH_SECRET` mạnh, độc nhất (tối thiểu 32 ký tự)
- [ ] Đặt `NODE_ENV=production`
- [ ] Cấu hình `CORS_ORIGINS` chỉ cho phép domain của bạn
- [ ] Đổi mật khẩu database mặc định
- [ ] Đổi credential MinIO mặc định (`MINIO_USER`, `MINIO_PASSWORD`)
- [ ] Đổi credential Grafana mặc định (`GRAFANA_ADMIN_USER`, `GRAFANA_ADMIN_PASSWORD`)
- [ ] Dùng `TYPESENSE_API_KEY` mạnh, độc nhất
- [ ] Bật SSL/TLS termination (reverse proxy)
- [ ] Đặt `MINIO_USE_SSL=true` nếu MinIO được public
### Database
- [ ] Chạy `pnpm db:migrate:deploy` (không dùng `db:migrate:dev`)
- [ ] Bật connection pooling cho PostgreSQL (khuyến nghị PgBouncer)
- [ ] Cấu hình backup tự động
- [ ] Đặt `max_connections` phù hợp trong cấu hình PostgreSQL
### Monitoring
- [ ] Xác nhận Prometheus đang scrape endpoint `/metrics`
- [ ] Import dashboard Grafana từ `monitoring/grafana/dashboards/`
- [ ] Cài đặt rule alerting cho error rate và latency
### Performance
- [ ] Cấu hình Redis `maxmemory` và chính sách eviction
- [ ] Đặt `--memory-limit` phù hợp cho Typesense
- [ ] Bật nén gzip/brotli ở reverse proxy
- [ ] Cấu hình CDN cho static asset (Next.js `/_next/static/`)
## Health Check
| Dịch vụ | Endpoint | Phản hồi mong đợi |
|---------|----------|-------------------|
| API | `GET /health` | `{"status": "ok"}` |
| API (Swagger) | `GET /api/v1/docs` | Trang Swagger UI |
| API (Metrics) | `GET /api/v1/metrics` | Metric Prometheus |
| AI Services | `GET /health` | `{"status": "ok"}` |
| Typesense | `GET /health` | `{"ok": true}` |
| Loki | `GET /ready` | 200 OK |
| Redis | `redis-cli ping` | `PONG` |
| PostgreSQL | `pg_isready -h host -p 5432` | Exit code 0 |
## Cân Nhắc Về Scaling
### Horizontal Scaling
- **API**: Stateless — scale với nhiều instance phía sau load balancer
- **Web**: Stateless — scale với nhiều instance hoặc deploy lên Vercel/Cloudflare
- **AI Services**: CPU-bound — scale theo lượng yêu cầu định giá
- **Redis**: Dùng Redis Cluster cho tính sẵn sàng cao
- **PostgreSQL**: Read replica cho workload nhiều truy vấn
### Kiến Trúc Khuyến Nghị (Production)
```
┌─────────────┐
│ Load Balancer│
│ (nginx/ALB) │
└──────┬──────┘
┌────────────┼────────────┐
│ │ │
┌─────▼──┐ ┌─────▼──┐ ┌─────▼──┐
│ API #1 │ │ API #2 │ │ API #N │
└────────┘ └────────┘ └────────┘
│ │ │
└────────────┼────────────┘
┌────────────┼────────────┐
│ │ │
┌─────▼──┐ ┌─────▼──┐ ┌─────▼─────┐
│ PG │ │ Redis │ │ Typesense │
│Primary │ │Cluster │ │ Cluster │
│+ Replica│ │ │ │ │
└────────┘ └────────┘ └────────────┘
```
## CI/CD Pipeline
### Chiến Lược Branch
| Branch | Đích deploy | Trigger | Ghi chú |
|--------|--------------|---------|-------|
| `develop` | Staging | Tự động (push) | Mọi merge vào `develop` đều tự deploy lên staging |
| `master` | Staging | Tự động (push) | Push master cũng deploy lên staging để verify |
| Manual | Staging/Production | `workflow_dispatch` | Trigger thủ công qua GitHub Actions UI |
### Quy Trình Auto-Deploy Staging
```
Push to develop → Build images → Tag rollback → Deploy to staging → Smoke tests → Cleanup / Rollback
```
1. **Build**: Docker image cho API, Web, và AI Services được build và push lên GHCR với tag `staging-latest`
2. **Tag rollback**: Image hiện đang chạy được tag là `:rollback` trước khi pull image mới
3. **Deploy**: Image mới được pull và dịch vụ được cập nhật qua rolling restart (zero-downtime)
4. **Verify**: Health check poll `$STAGING_URL/health` trong tối đa 100 giây
5. **Smoke test**: `scripts/smoke-test.sh` chạy với staging URL, kiểm tra health probe, các endpoint API cốt lõi, search và auth
6. **Cleanup**: Khi thành công, các tag `:rollback` được xóa và `docker image prune` dọn dẹp các layer cũ
7. **Notify**: Thông báo Slack khi thành công hoặc thất bại
8. **Rollback**: Nếu smoke test thất bại, rollback tự động khôi phục image có tag `:rollback`
### Thông Báo
Trạng thái deploy được gửi đến Slack qua secret `SLACK_WEBHOOK_URL`:
| Sự kiện | Kênh | Nội dung |
|-------|---------|---------|
| Smoke test staging pass | Slack | ✅ Commit SHA, branch, link đến run |
| Smoke test staging fail | Slack | 🚨 Commit SHA, branch, link đến run |
| Trigger rollback staging | Slack | ⚠️ Commit SHA, lý do, link đến run |
| Deploy production thành công | Slack | ✅ Commit SHA, branch |
| Trigger rollback production | Slack | ⚠️ Commit SHA, lý do, link đến run |
### Secret Bắt Buộc
| Secret | Môi trường | Mô tả |
|--------|-------------|-------------|
| `STAGING_HOST` | staging | Hostname/IP server staging |
| `STAGING_USER` | staging | User SSH cho deploy staging |
| `STAGING_SSH_KEY` | staging | Khóa SSH private cho staging |
| `STAGING_URL` | staging | URL gốc staging (vd: `https://staging.goodgo.vn`) |
| `PRODUCTION_HOST` | production | Hostname/IP server production |
| `PRODUCTION_USER` | production | User SSH cho deploy production |
| `PRODUCTION_SSH_KEY` | production | Khóa SSH private cho production |
| `PRODUCTION_URL` | production | URL gốc production |
| `SLACK_WEBHOOK_URL` | cả hai | URL incoming webhook Slack |
## Rollback
### Cơ Chế An Toàn Khi Rollback
Pipeline deploy sử dụng **tag image `:rollback` rõ ràng** để bảo đảm rollback an toàn. Cách hoạt động như sau:
1. **Trước khi pull image mới**: Image hiện đang chạy được tag là `goodgo-api:rollback`, `goodgo-web:rollback`, và `goodgo-ai-services:rollback`
2. **Sau khi pull image mới**: Dịch vụ được cập nhật với image mới qua rolling restart
3. **Sau khi smoke test pass**: Tag `:rollback` được xóa và `docker image prune` dọn dẹp layer cũ
4. **Nếu smoke test fail**: Image có tag `:rollback` được dùng để khôi phục phiên bản trước
Điều này bảo đảm `docker image prune` không bao giờ xóa image cần cho rollback, vì:
- Image pruning chỉ xảy ra **sau** khi smoke test pass
- Tag `:rollback` giữ image trước được pin lại ngay cả khi pruning vô tình chạy
### Rollback Tự Động (Staging)
Pipeline staging có rollback tự động khi smoke test thất bại:
1. **Trước deploy**: Image container hiện tại được tag với hậu tố `:rollback` trước khi pull image mới
2. **Smoke test thất bại**: Nếu `scripts/smoke-test.sh` thoát non-zero, job `rollback-staging` được trigger
3. **Thực hiện rollback**: Container được dừng và khởi động lại bằng image có tag `:rollback`
4. **Verify**: Health check xác nhận rollback đã thành công
5. **Notification**: Slack báo cáo rollback kèm link đến run thất bại
### Rollback Tự Động (Production)
Cơ chế giống staging — smoke test thất bại sẽ trigger `rollback-production` dùng image có tag `:rollback`.
### Rollback Thủ Công
Để rollback thủ công một deployment staging hoặc production:
#### Lựa chọn 1: Re-deploy một commit đã biết là tốt
```bash
# Trigger deploy của một commit cụ thể qua GitHub Actions
gh workflow run deploy.yml \
--ref <known-good-commit-or-branch> \
-f environment=staging
```
#### Lựa chọn 2: SSH rollback dùng tag :rollback (nhanh nhất)
```bash
# SSH vào server staging/production
ssh deploy@<host>
cd ~/goodgo
# Dừng dịch vụ hiện tại
docker compose -f docker-compose.prod.yml stop api web ai-services
# Xác nhận image :rollback tồn tại
docker image inspect goodgo-api:rollback > /dev/null 2>&1 && echo "API rollback available"
docker image inspect goodgo-web:rollback > /dev/null 2>&1 && echo "Web rollback available"
docker image inspect goodgo-ai-services:rollback > /dev/null 2>&1 && echo "AI rollback available"
# Khởi động lại dịch vụ (compose lấy image cache/rollback)
docker compose -f docker-compose.prod.yml up -d --wait api web ai-services
# Verify health
curl -sf http://localhost:3001/health && echo "Rollback successful"
```
> **Lưu ý:** Tag `:rollback` chỉ có sẵn cho đến khi lần deploy thành công kế tiếp dọn chúng đi. Nếu cần rollback về phiên bản cũ hơn, dùng Lựa chọn 3 dưới đây.
#### Lựa chọn 3: Pin về một image tag cụ thể
```bash
ssh deploy@<host>
cd ~/goodgo
# Đặt IMAGE_TAG về một SHA đã biết là tốt
export IMAGE_TAG=<known-good-commit-sha>
export REGISTRY_URL=ghcr.io/<owner>
# Pull và khởi động lại với tag đã pin
docker compose -f docker-compose.prod.yml pull api web ai-services
docker compose -f docker-compose.prod.yml up -d --no-deps --wait api web ai-services
```
#### Lựa chọn 4: Dùng deploy-production.sh (rollback tích hợp sẵn)
Script deploy thủ công (`scripts/deploy-production.sh`) có hỗ trợ rollback tích hợp:
- Tự động tag image `:rollback` trước khi pull
- Chạy health check và smoke test
- Tự rollback dùng tag `:rollback` nếu một trong hai thất bại
- Chỉ prune image sau khi smoke test pass
```bash
ssh ubuntu@185.225.232.65
cd ~/goodgo
./scripts/deploy-production.sh [image-tag]
```
### Rollback Database
Prisma không hỗ trợ down migration tự động. Nếu một migration cần được hoàn tác:
1. Xác định migration trong `prisma/migrations/`
2. Viết script rollback SQL thủ công
3. Áp dụng qua `psql` hoặc công cụ migration
4. Cập nhật bảng `_prisma_migrations`
Luôn test migration với database staging trước khi deploy production.
### Checklist Sau Rollback
- [ ] Xác nhận health endpoint phản hồi: `GET /health`, `GET /ready`
- [ ] Chạy smoke test thủ công: `./scripts/smoke-test.sh <url>`
- [ ] Kiểm tra log ứng dụng: `docker compose -f docker-compose.prod.yml logs --tail=100 api web`
- [ ] Xác nhận dashboard Grafana hiển thị metric bình thường
- [ ] Thông báo cho team qua Slack về rollback và nguyên nhân gốc